exultancy
/ig'zʌltənsi/ Cách viết khác : (exulation) /,egzʌl'teiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hân hoan, sự hoan hỉ: Trạng thái cảm xúc vui sướng tột độ, thường do thành công lớn hoặc chiến thắng mang lại.
- Sự hớn hở, sự đắc chí: Cảm giác vui mừng lộ rõ ra bên ngoài, có thể đi kèm với sự tự hào hoặc thỏa mãn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The exultancy of the crowd was palpable when their team scored the winning goal. (Sự hân hoan của đám đông có thể cảm nhận được khi đội của họ ghi bàn thắng quyết định.)
- She could not hide her exultancy after receiving the award. (Cô ấy không thể giấu được sự hớn hở sau khi nhận giải thưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A sense of exultancy": Một cảm giác hân hoan, hoan hỉ.
- A sense of exultancy filled the room as the results were announced. (Một cảm giác hân hoan tràn ngập căn phòng khi kết quả được công bố.)
Biến thể và từ gần giống
- Exultant (tính từ): hân hoan, hớn hở.
- He wore an exultant smile. (Anh ấy nở một nụ cười hớn hở.)
- Exult (động từ): vui mừng khôn xiết, hân hoan.
- They exulted in their victory. (Họ hân hoan trong chiến thắng của mình.)
- Exultation (danh từ): (từ đồng nghĩa với "exultancy") nỗi hân hoan, sự hoan hỉ.
Từ đồng nghĩa
- Jubilation: sự vui mừng, sự ăn mừng.
- Elation: sự phấn chấn, sự hân hoan.
- Triumph: niềm hân hoan chiến thắng.
Từ trái nghĩa
- Dejection: sự chán nản, sự thất vọng.
- Despondency: sự ngã lòng, sự chán nản.
danh từ
- nỗi hân hoan, nỗi hoan hỉ; nỗi hớn hở
- sự hân hoan, sự hoan hỉ, sự hớn hở, sự đắc chí, sự hả hê