exurbia

exurbia

A family enjoys a quiet evening on their porch in exurbia.

Định nghĩa

Danh từ: - Khu vực ngoại ô xa: "exurbia" chỉ một khu dân cư nằm bên ngoài thành phố, xa hơn cả vùng ngoại ô (suburbia). Đây nơi mật độ dân số thấp, thường gắn liền với không gian xanh, nhà ở rộng rãi cuộc sống tách biệt khỏi trung tâm đô thị.

dụ sử dụng
  • (Nhiều gia đình chuyển đến khu vực ngoại ô xa để tận hưởng những ngôi nhà rộng hơn môi trường yên tĩnh hơn.)
  • (Sự phát triển nhanh chóng của khu vực ngoại ô xa đã dẫn đến thời gian đi lại dài hơn cho cư dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to retreat to exurbia": rút lui về khu vực ngoại ô xa, thường để tránh sự ồn ào của thành phố.

    • After years in the city, they decided to retreat to exurbia for a more peaceful life. (Sau nhiều nămthành phố, họ quyết định rút lui về khu vực ngoại ô xa để cuộc sống yên bình hơn.)
  • "the exurbia phenomenon": hiện tượng di cư ra khu vực ngoại ô xa.

    • The exurbia phenomenon is reshaping housing markets across the country. (Hiện tượng khu vực ngoại ô xa đang định hình lại thị trường nhà ở trên khắp đất nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Exurban (tính từ): thuộc về khu vực ngoại ô xa.

    • Exurban communities often lack public transportation. (Các cộng đồng thuộc khu vực ngoại ô xa thường thiếu phương tiện giao thông công cộng.)
  • Exurb (danh từ): một khu vực cụ thể thuộc exurbia.

    • He lives in an exurb about 50 miles from the city center. (Anh ấy sốngmột khu vực ngoại ô xa cách trung tâm thành phố khoảng 50 dặm.)
Từ đồng nghĩa
  • Outskirts: vùng ngoại vi, rìa thành phố.
  • Rural-urban fringe: vùng chuyển tiếp giữa nông thôn đô thị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Move out to exurbia: chuyển ra sốngkhu vực ngoại ô xa.
    • They moved out to exurbia to escape the high cost of living in the city. (Họ chuyển ra sốngkhu vực ngoại ô xa để thoát khỏi chi phí sinh hoạt cao trong thành phố.)
Thành ngữ liên quan
  • Beyond the suburbs: xa hơn cả vùng ngoại ô, ám chỉ exurbia.
    • Their dream home is beyond the suburbs, in the quiet of exurbia. (Ngôi nhà mơ ước của họ nằm xa hơn cả vùng ngoại ô, trong sự yên tĩnh của khu vực ngoại ô xa.)