exécutant

Học thuật
Thân thiện
exécutant

L'exécutant joue du violon sur scène.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thi hành, người thực hiện: Chỉ một người thực hiện một nhiệm vụ, một mệnh lệnh, một kế hoạch hoặc một công việc cụ thể nào đó.
    • (Âm nhạc) Người biểu diễn: Chỉ một nghệ sĩ (như nhạc công, ca sĩ) trình bày một tác phẩm âm nhạc trước công chúng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (Người thi hành):

    • Il n'était que le simple exécutant des ordres. (Anh ta chỉngười thi hành mệnh lệnh một cách đơn thuần.)
    • Les exécutants du projet ont travaillé dur. (Những người thực hiện dự án đã làm việc chăm chỉ.)
  • Danh từ (Người biểu diễn âm nhạc):

    • Cet exécutant a interprété la sonate avec beaucoup d'émotion. (Người biểu diễn này đã trình bày bản sonate với rất nhiều cảm xúc.)
    • Les exécutants de l'orchestre étaient excellents. (Các nghệ sĩ biểu diễn của dàn nhạc thật xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exécutant fidèle": người thực hiện trung thành, người thi hành trung thành.

    • Il a été un exécutant fidèle de la volonté du testateur. (Ông ấy đã là người thực hiện trung thành với ý nguyện của người lập di chúc.)
  • "Exécutant technique": người thực hiện kỹ thuật, thường chỉ người làm công việc cụ thể theo chỉ dẫn.

    • Le chef donne les directives, et les exécutants techniques les mettent en œuvre. (Người chỉ huy đưa ra chỉ dẫn, những người thực hiện kỹ thuật triển khai chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Exécuter (động từ): thi hành, thực hiện, biểu diễn.

    • Il faut exécuter les ordres. (Phải thi hành mệnh lệnh.)
    • Elle va exécuter un morceau de piano. ( ấy sẽ biểu diễn một bản nhạc piano.)
  • Exécution (danh từ): sự thi hành, sự thực hiện; sự biểu diễn.

    • L'exécution du plan est en cours. (Việc thực hiện kế hoạch đang được tiến hành.)
    • L'exécution musicale était parfaite. (Màn biểu diễn âm nhạc thật hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Réalisateur (danh từ): người thực hiện, người thực thi (nghĩa thực hiện công việc).
  • Interprète (danh từ): người biểu diễn, nghệ sĩ trình tấu (nghĩa âm nhạc).
  • Effecteur (danh từ): người thực thi (trong một số ngữ cảnh chuyên môn).
Các cụm từ liên quan
  • Exécutant des basses œuvres: người làm những việc thấp hèn, tay sai (nghĩa tiêu cực).
    • Il était considéré comme un simple exécutant des basses œuvres. (Hắn bị coi như một tên tay sai làm những việc thấp hèn.)
Thành ngữ liên quan
  • Être plus qu'un simple exécutant: là hơn cả một người thừa hành đơn thuần (ám chỉđóng góp sáng tạo hoặc tư duy).
    • Dans ce projet, il a été plus qu'un simple exécutant. (Trong dự án này, anh ấy đã là hơn cả một người thừa hành đơn thuần.)
exécutant

L'exécutant joue du violon sur scène.

danh từ
  1. người thi hành, người thực hiện
  2. (âm nhạc) người biểu diễn