exécutoirement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Để chấp hành, để thi hành: Từ này được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ việc một quyết định, bản án hoặc văn bản có thể được thực hiện ngay lập tức và bắt buộc, thường không cần thông qua một thủ tục xét xử hay phê chuẩn bổ sung nào khác. Nó nhấn mạnh tính chất có hiệu lực thi hành ngay.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Le jugement a été signifié exécutoirement. (Bản án đã được tống đạt để thi hành.)
- Cette ordonnance est rendue exécutoirement. (Lệnh này được ban hành để chấp hành.)
- La décision est applicable exécutoirement dès sa notification. (Quyết định có thể áp dụng để thi hành ngay từ khi được thông báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này hầu như chỉ xuất hiện trong văn bản pháp lý, hành chính hoặc tư pháp. Nó thường đi kèm với các động từ như "rendre" (ban hành), "signifier" (tống đạt), "appliquer" (áp dụng) hoặc tính từ "exécutoire" (có hiệu lực thi hành).
- Cụm "à titre exécutoire" có nghĩa tương tự, với "exécutoirement" là dạng phó từ của tính từ "exécutoire".
Biến thể và từ liên quan
- Exécutoire (tính từ): có hiệu lực thi hành, buộc phải chấp hành.
- Un titre exécutoire. (Một văn bản có hiệu lực thi hành.)
- Exécution (danh từ): sự thi hành, sự chấp hành.
- L'exécution d'un jugement. (Việc thi hành một bản án.)
Từ đồng nghĩa
- Pour exécution: để thi hành (cụm từ có nghĩa rất gần, thường dùng trong công văn, chỉ thị).
- Avec force exécutoire: với hiệu lực thi hành (cụm từ giải thích rõ hơn ý nghĩa).
Lưu ý
- Exécutoirement là một thuật ngữ chuyên ngành luật rất cụ thể. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta sẽ dùng các cách diễn đạt đơn giản hơn như "pour être exécuté" (để được thi hành) hoặc "doit être appliqué" (phải được áp dụng). Việc sử dụng từ này cho thấy văn bản mang tính chính thức và ràng buộc cao về mặt pháp lý.