exégète
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người chú giải: Một học giả chuyên phân tích, giải thích và bình luận chi tiết về các văn bản, đặc biệt là các văn bản tôn giáo, triết học hoặc văn học cổ điển.
- Người đoán mộng; người đoán thẻ: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Người giải thích ý nghĩa của những giấc mơ hoặc bói toán bằng các lá bài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les exégètes de la Bible étudient les textes sacrés. (Các nhà chú giải Kinh Thánh nghiên cứu các văn bản thánh.)
- Cet exégète a proposé une nouvelle interprétation du poème. (Nhà chú giải này đã đề xuất một cách diễn giải mới cho bài thơ.)
- Elle consulte un exégète pour comprendre ses rêves étranges. (Cô ấy tham khảo ý kiến một người đoán mộng để hiểu những giấc mơ kỳ lạ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Exégète des Écritures": Nhà chú giải Kinh Thánh, chuyên gia về Thánh Kinh.
- Il est reconnu comme un grand exégète des Écritures. (Ông ấy được công nhận là một nhà chú giải Kinh Thánh lớn.)
- "Exégète littéraire": Nhà chú giải văn học, người chuyên phân tích sâu các tác phẩm văn học.
- Son travail d'exégète littéraire a éclairé ce roman complexe. (Công trình chú giải văn học của ông đã làm sáng tỏ cuốn tiểu thuyết phức tạp này.)
Biến thể và từ gần giống
- Exégèse (danh từ giống cái): Sự chú giải, công trình chú giải; phương pháp giải thích văn bản.
- L'exégèse de ce passage est controversée. (Việc chú giải đoạn văn này còn nhiều tranh cãi.)
- Exégétique (tính từ): (Thuộc về) sự chú giải, có tính chất chú giải.
- Une méthode exégétique rigoureuse. (Một phương pháp chú giải chặt chẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Commentateur: Người bình luận, người chú thích.
- Interprète: Người thông dịch, người giải thích.
- Herméneute: Nhà giải thích học, chuyên gia về lý thuyết và phương pháp diễn giải (thường dùng trong triết học và thần học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này)
danh từ giống đực
- người chú giải
- người đoán mộng; người đoán thẻ