eye bank

eye bank

An eye bank technician carefully stores a donated cornea for future transplant.

Định nghĩa

Danh từ: Ngân hàng mắt một cơ sở y tế chuyên lưu trữ bảo quản giác mạc được lấy từ tử thi người ngay sau khi chết; được sử dụng để ghép giác mạc cho những bệnh nhân khiếm khuyết về giác mạc.

dụ sử dụng
  • (Ngân hàng mắt đã nhận được sự hiến tặng giác mạc từ một người hiến tặng đã qua đời.)
  • (Nhiều bệnh nhân đang chờ đợi giác mạc từ ngân hàng mắt để phục hồi thị lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to donate to an eye bank": hiến tặng giác mạc cho ngân hàng mắt.
    • She decided to donate her corneas to an eye bank after her death. ( ấy quyết định hiến tặng giác mạc của mình cho một ngân hàng mắt sau khi qua đời.)
  • "eye bank surgery": phẫu thuật sử dụng giác mạc từ ngân hàng mắt.
    • The patient underwent eye bank surgery to replace his damaged cornea. (Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật sử dụng giác mạc từ ngân hàng mắt để thay thế giác mạc bị tổn thương của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Eye banking (danh từ): quá trình hoặc hoạt động liên quan đến việc thu thập, bảo quản phân phối giác mạc qua ngân hàng mắt.
    • Eye banking has improved the success rate of corneal transplants. (Hoạt động ngân hàng mắt đã cải thiện tỷ lệ thành công của các ca ghép giác mạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Corneal bank: ngân hàng giác mạc (cũng chỉ nơi lưu trữ giác mạc, tương tự như "eye bank" nhưng tập trung vào giác mạc hơn toàn bộ mắt).
  • Cornea bank: ngân hàng giác mạc (thuật ngữ chuyên ngành thường thay thế cho "eye bank").
Thành ngữ liên quan
  • "to have an eye bank on standby": ngân hàng mắt sẵn sàng phục vụ (dùng trong ngữ cảnh y tế khẩn cấp).
    • The hospital always has an eye bank on standby for emergency transplants. (Bệnh viện luôn ngân hàng mắt sẵn sàng cho các ca ghép khẩn cấp.)