eye candy

eye candy

The website's homepage features bright, colorful eye candy.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Hình ảnh đẹp mắt nhưng thiếu chiều sâu trí tuệ: "eye candy" dùng để chỉ những hình ảnh, cảnh tượng hay người ngoại hình hấp dẫn, dễ nhìn, nhưng không đòi hỏi suy nghĩ hay giá trị trí tuệ cao. Thường được dùng trong ngữ cảnh giải trí, quảng cáo, hoặc truyền thông.

dụ sử dụng
  • (Trang web đầy hình ảnh đẹp mắt nhưng rất ít thông tin hữu ích.)
  • (Bộ phim đó chỉ thứ để ngắm nhìn; cốt truyện yếu dễ đoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be eye candy": trở thành đối tượng để ngắm nhìn.

    • She was tired of being treated as eye candy at the party. ( ấy mệt mỏi bị coi như một thứ để ngắmbữa tiệc.)
  • "visual eye candy": nhấn mạnh khía cạnh thị giác.

    • The graphics in this video game are pure visual eye candy. (Đồ họa trong trò chơi điện tử này hoàn toàn thứ để nhìn cho vui mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Eye-catching (tính từ): bắt mắt, thu hút sự chú ý.

    • The advertisement has an eye-catching design. (Quảng cáo thiết kế bắt mắt.)
  • Candy (danh từ): kẹo (nghĩa bóng, chỉ thứ ngọt ngào, dễ chịu).

Từ đồng nghĩa
  • Vật trang trí đẹp mắt: một thứ chỉ giá trị thẩm mỹ không nội dung sâu sắc.
  • Hình ảnh hào nhoáng: nhấn mạnh vẻ ngoài bóng bẩy, thiếu thực chất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "eye candy", nhưng có thể kết hợp:
    • To serve as eye candy: đóng vai trò thứ để ngắm nhìn.
      • The models serve as eye candy for the fashion show. (Các người mẫu đóng vai trò thứ để ngắm nhìn cho buổi trình diễn thời trang.)
Thành ngữ liên quan
  • A feast for the eyes: một bữa tiệc cho thị giác (diễn tả cảnh tượng rất đẹp).

    • The garden is a feast for the eyes in spring. (Khu vườn một bữa tiệc cho thị giác vào mùa xuân.)
  • All bark and no bite: chỉ có vẻ ngoài dữ dằn nhưng thực tế vô hại (tương tự với "eye candy" khi nhấn mạnh vẻ ngoài thiếu chiều sâu).