eye disease

eye disease

A doctor uses an ophthalmoscope to check for an eye disease.

Định nghĩa

Danh từ: Bất kỳ bệnh nào ảnh hưởng đến mắt, bao gồm các cấu trúc như giác mạc, thủy tinh thể, võng mạc, hoặc dây thần kinh thị giác.

dụ sử dụng
  • (Đục thủy tinh thể một bệnh về mắt phổ biến gây mờ thị lực.)
  • (Khám mắt định kỳ có thể giúp phát hiện sớm bệnh về mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have an eye disease": mắc một bệnh về mắt.
    • She has an eye disease that affects her peripheral vision. ( ấy mắc một bệnh về mắt ảnh hưởng đến thị lực ngoại vi.)
  • "to be prone to eye disease": dễ mắc bệnh về mắt.
    • People with diabetes are more prone to eye disease. (Người mắc bệnh tiểu đường dễ bị bệnh về mắt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Eye disorder (danh từ): rối loạn về mắt, thường dùng thay thế cho "eye disease" trong ngữ cảnh y khoa.
    • Glaucoma is a serious eye disorder. (Glôcôm một rối loạn về mắt nghiêm trọng.)
  • Ocular disease (danh từ): bệnh về mắt (thuật ngữ chuyên ngành).
    • Ocular disease can be caused by infection or injury. (Bệnh về mắt có thể do nhiễm trùng hoặc chấn thương gây ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Vision problem: vấn đề về thị lực (thường dùng trong ngữ cảnh thông thường).
    • Wearing glasses can correct many vision problems. (Đeo kính có thể khắc phục nhiều vấn đề về thị lực.)
  • Eye condition: tình trạng về mắt (nhẹ hơn "bệnh").
    • Dry eye is a common eye condition. (Khô mắt một tình trạng về mắt phổ biến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Phrase này không phrasal verbs trực tiếp với "eye disease". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • "to suffer from eye disease": bị bệnh về mắt.
      • Many elderly people suffer from age-related eye disease. (Nhiều người lớn tuổi bị bệnh về mắt liên quan đến tuổi tác.)
Thành ngữ liên quan
  • "to have an eye for something": con mắt tinh tường về điều (không liên quan đến bệnh).
    • She has an eye for fashion. ( ấy con mắt tinh tường về thời trang.)
  • "to turn a blind eye to something": làm ngơ trước điều (không liên quan đến bệnh).
    • He turned a blind eye to the mistake. (Anh ấy làm ngơ trước lỗi lầm.)