eye movement
Định nghĩa
Danh từ:
- Chuyển động của mắt: "eye movement" chỉ hành động hoặc quá trình di chuyển của mắt, bao gồm các cử động như liếc, nhìn, hoặc di chuyển đồng tử để theo dõi hoặc tập trung vào một đối tượng nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ nghiên cứu chuyển động mắt của bệnh nhân để kiểm tra các vấn đề thần kinh.)
- (Chuyển động mắt nhanh trong khi ngủ có liên quan đến việc mơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Eye movement" trong nghiên cứu: Thuật ngữ này thường được dùng trong tâm lý học và thần kinh học để mô tả các kiểu cử động mắt, như chuyển động mắt nhanh (REM) hoặc chuyển động mắt chậm.
- Eye movement desensitization and reprocessing (EMDR) is a therapy for trauma. (Liệu pháp tái xử lý và giải mẫn cảm bằng chuyển động mắt là một phương pháp điều trị chấn thương tâm lý.)
"Eye movement" trong công nghệ: Dùng để chỉ công nghệ theo dõi mắt (eye-tracking) trong các thiết bị điện tử.
- The new smartphone uses eye movement to control the cursor. (Chiếc điện thoại thông minh mới sử dụng chuyển động mắt để điều khiển con trỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Eye movement (n): dạng cơ bản, không có biến thể khác. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành thuật ngữ chuyên ngành:
- Eye-tracking (n): theo dõi mắt.
- Eye motion (n): chuyển động mắt (từ đồng nghĩa ít thông dụng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Ocular movement: chuyển động của mắt (thuật ngữ y khoa).
- Gaze shift: sự thay đổi hướng nhìn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Move one's eyes: di chuyển mắt của ai đó.
- She moved her eyes slowly across the room. (Cô ấy di chuyển mắt chậm rãi khắp căn phòng.)
- Roll one's eyes: đảo mắt (thể hiện sự khó chịu hoặc mỉa mai).
- He rolled his eyes when he heard the bad joke. (Anh ấy đảo mắt khi nghe câu chuyện cười dở.)
Thành ngữ liên quan
- Keep an eye on: để mắt tới, theo dõi.
- Please keep an eye on the baby while I cook. (Làm ơn để mắt tới em bé trong khi tôi nấu ăn.)
- Eye to eye: đồng ý, cùng quan điểm.
- We don't see eye to eye on this issue. (Chúng tôi không đồng ý với nhau về vấn đề này.)