eye muscle

eye muscle

The optometrist uses a small light to examine the patient's eye muscle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • mắt: "eye muscle" chỉ một trong các nhỏ của mắt chức năng xoay nhãn cầu. Các này giúp mắt di chuyển theo các hướng khác nhau (lên, xuống, trái, phải) phối hợp để giữ cho hai mắt hoạt động đồng bộ.
dụ sử dụng
  • (Các mắt rất cần thiết để theo dõi các vật thể chuyển động.)
  • (Nhìn chằm chằm vào màn hình quá lâu có thể làm căng mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Involuntary eye muscle movement": chuyển độngmắt không tự chủ.

    • Nystagmus is a condition characterized by involuntary eye muscle movements. (Rung giật nhãn cầu một tình trạng đặc trưng bởi các chuyển độngmắt không tự chủ.)
  • "Eye muscle surgery": phẫu thuật mắt.

    • Strabismus is often corrected with eye muscle surgery. (Lác mắt thường được điều chỉnh bằng phẫu thuật mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Extraocular muscles (danh từ số nhiều): các ngoài nhãn cầu (thuật ngữ chuyên ngành thay thế cho "eye muscles").

    • The six extraocular muscles control eye movement. (Sáu ngoài nhãn cầu kiểm soát chuyển động của mắt.)
  • Ocular muscles (danh từ số nhiều): mắt (thuật ngữ đồng nghĩa).

    • Ocular muscles are among the fastest-acting muscles in the body. ( mắt một trong những hoạt động nhanh nhất trong cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • vận nhãn: điều khiển chuyển động của nhãn cầu.
  • ngoại nhãn: nằm bên ngoài nhãn cầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "eye muscle". Tuy nhiên, có thể dùng động từ: - Strengthen eye muscles: tăng cường mắt. - Eye exercises can help strengthen eye muscles. (Các bài tập mắt có thể giúp tăng cường mắt.)

  • Relax eye muscles: thư giãn mắt.
    • Blinking frequently helps relax the eye muscles. (Chớp mắt thường xuyên giúp thư giãn mắt.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "eye muscle". Tuy nhiên, thành ngữ liên quan đến mắt: - Keep an eye on: để mắt tới. - You should keep an eye on your eye muscle health by resting your eyes regularly. (Bạn nên để mắt tới sức khỏe mắt bằng cách cho mắt nghỉ ngơi thường xuyên.)