eye opener
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điều mở mang tầm mắt, điều làm ngạc nhiên và tiết lộ: "eye opener" chỉ một sự việc, thông tin hoặc trải nghiệm khiến người ta nhận ra điều gì đó mới mẻ, bất ngờ và thường thay đổi cách nhìn nhận.
- Thức uống có cồn để tỉnh táo vào buổi sáng: "eye opener" cũng dùng để chỉ một ly rượu hoặc đồ uống có cồn nhẹ uống vào buổi sáng sớm để giúp tỉnh táo.
Ví dụ sử dụng
Điều mở mang tầm mắt:
- The documentary about poverty was a real eye opener for me. (Bộ phim tài liệu về nghèo đói thực sự là một điều mở mang tầm mắt đối với tôi.)
- Visiting the factory was an eye opener about how products are made. (Việc tham quan nhà máy là một điều tiết lộ về cách sản phẩm được tạo ra.)
Thức uống buổi sáng:
- He always starts his day with a whiskey eye opener. (Anh ấy luôn bắt đầu ngày mới bằng một ly rượu whiskey để tỉnh táo.)
- In some cultures, a coffee with brandy is considered an eye opener. (Ở một số nền văn hóa, cà phê pha rượu brandy được xem là thức uống tỉnh táo buổi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"be an eye opener for someone": là một điều mở mang tầm mắt cho ai đó.
- The trip to the museum was an eye opener for the students. (Chuyến đi đến bảo tàng là một điều mở mang tầm mắt cho các học sinh.)
"serve as an eye opener": đóng vai trò như một lời cảnh tỉnh hoặc bài học.
- The financial loss served as an eye opener for the company. (Sự thua lỗ tài chính đã đóng vai trò như một lời cảnh tỉnh cho công ty.)
Biến thể và từ gần giống
Eye-opening (tính từ): mang tính mở mang tầm mắt, gây ngạc nhiên.
- Her speech was eye-opening and changed my perspective. (Bài phát biểu của cô ấy rất mở mang tầm mắt và thay đổi quan điểm của tôi.)
Eye-opener (danh từ) – viết liền hoặc có gạch nối, cả hai đều đúng.
Từ đồng nghĩa
Revelation (danh từ): sự tiết lộ, điều gây ngạc nhiên.
- The report was a revelation about the company's practices. (Báo cáo là một sự tiết lộ về các hoạt động của công ty.)
Wake-up call (danh từ): lời cảnh tỉnh, sự thức tỉnh.
- The accident was a wake-up call for everyone. (Tai nạn là một lời cảnh tỉnh cho tất cả mọi người.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Open someone's eyes to something: mở mang tầm mắt cho ai về điều gì.
- Traveling abroad opened my eyes to different cultures. (Du lịch nước ngoài đã mở mang tầm mắt tôi về các nền văn hóa khác nhau.)
Thành ngữ liên quan
- A real eye-opener: một điều thực sự gây ngạc nhiên và mở mang.
- Meeting the locals was a real eye-opener for the tourists. (Gặp gỡ người dân địa phương là một điều thực sự mở mang tầm mắt cho khách du lịch.)