eye-beaming

eye-beaming

A child gives her friend an eye-beaming smile across the classroom.

Định nghĩa

Danh từ:
- Ánh mắt rạng rỡ, cái nhìn tỏa sáng: "eye-beaming" chỉ một cái nhìn hoặc ánh mắt phát ra sự rạng rỡ, thường mang hàm ý sâu sắc, thông thái hoặc lôi cuốn.
dụ: He pretended profundity by eye-beamings at people. (Anh ta giả vờ sâu sắc bằng cách nhìn người khác với ánh mắt rạng rỡ.)

dụ sử dụng
  • (Ánh mắt rạng rỡ của ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón.)
  • (Diễn giả dùng ánh mắt rạng rỡ để nhấn mạnh các luận điểm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give an eye-beaming": trao một cái nhìn rạng rỡ. (Giáo viên trao một cái nhìn rạng rỡ tán thưởng.)
  • "eye-beaming at someone": nhìn ai đó với ánh mắt rạng rỡ. (Anh ta ngồi đó nhìn khán giả với ánh mắt rạng rỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Eye-beam (danh từ): tia nhìn, ánh mắt (dạng ngắn hơn của "eye-beaming"). (Tia nhìn của ấy đầy ấm áp.)
  • Beaming (tính từ): rạng rỡ, tỏa sáng (dùng cho khuôn mặt hoặc ánh mắt). (Anh ta nụ cười rạng rỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Radiant glance: cái nhìn rạng rỡ.
  • Sparkling look: ánh mắt lấp lánh.
  • Luminous gaze: cái nhìn sáng ngời.
Thành ngữ liên quan
  • "Eye-beaming profundity": sự sâu sắc giả tạo qua ánh mắt rạng rỡ. (Sự sâu sắc giả tạo qua ánh mắt rạng rỡ của anh ta không đánh lừa được ai.)