eye-catcher

eye-catcher

A bright red birdhouse on a post is a real eye-catcher in the garden.

Định nghĩa

Danh từ: Vật hoặc người thu hút sự chú ý
Một "eye-catcher" một người hoặc vật nổi bật, khả năng lôi cuốn ánh nhìn hoặc sự chú ý của người khác một cách mạnh mẽ tức thì.

dụ sử dụng
  • (Chiếc xe màu đỏ tươi một điểm thu hút sự chú ý thực sự tại buổi triển lãm.)
  • (Trang phục độc đáo của ấy khiến ấy trở thành người thu hút sự chú ý trong đám đông.)
  • (Biển quảng cáo mới được thiết kế để thu hút sự chú ý của người lái xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be an eye-catcher": trở thành điểm nhấn, thu hút sự chú ý.
    • The sculpture in the park is an eye-catcher for tourists. (Bức tượng trong công viên điểm thu hút sự chú ý của du khách.)
  • "to create an eye-catcher": tạo ra một thứ đó nổi bật.
    • The designer used bold colors to create an eye-catcher for the campaign. (Nhà thiết kế đã sử dụng màu sắc táo bạo để tạo ra điểm nhấn cho chiến dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Eye-catching (tính từ): tính thu hút sự chú ý.
    • The eye-catching advertisement drew many customers. (Quảng cáo bắt mắt đã thu hút nhiều khách hàng.)
  • Catch the eye (cụm động từ): thu hút sự chú ý.
    • Her performance caught the eye of the director. (Màn trình diễn của ấy đã thu hút sự chú ý của đạo diễn.)
Từ đồng nghĩa
  • Attention-getter: thứ thu hút sự chú ý (thường dùng trong bối cảnh quảng cáo hoặc truyền thông).
  • Showstopper: người hoặc vật nổi bật đến mức làm gián đoạn hoặc gây ấn tượng mạnh.
  • Head-turner: người hoặc vật khiến người khác phải quay đầu nhìn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Catch one's eye: thu hút sự chú ý của ai đó.
    • The painting caught my eye as I walked past the gallery. (Bức tranh đã thu hút sự chú ý của tôi khi tôi đi ngang qua phòng trưng bày.)
  • Stand out: nổi bật, khác biệt.
    • Her bright dress made her stand out in the crowd. (Chiếc váy sáng màu của ấy khiến ấy nổi bật trong đám đông.)
Thành ngữ liên quan
  • Steal the show: thu hút toàn bộ sự chú ý, trở thành tâm điểm.
    • The young singer stole the show with her amazing voice. (Ca sĩ trẻ đã thu hút toàn bộ sự chú ý bằng giọng hát tuyệt vời của mình.)