eye-guard

/'aigɑ:d/
Học thuật
Thân thiện
eye-guard

A worker wears an eye-guard while cutting metal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kính che bụi, kính bảo hộ: Một loại thiết bị bảo vệ mắt, thường làm bằng nhựa trong suốt, được đeo trước mắt để ngăn bụi, mảnh vụn, hóa chất hoặc các vật thể lạ khác xâm nhập. thường được sử dụng trong các hoạt động như điều khiển phương tiện (xe máy, mô tô) hoặc trong môi trường lao động công nghiệp, xây dựng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Always wear an eye-guard when operating the grinding machine. (Luôn luôn đeo kính bảo hộ khi vận hành máy mài.)
    • The motorcycle rider put on his eye-guard before starting the engine. (Người điều khiển xe mô tô đeo kính che bụi vào trước khi khởi động động cơ.)
    • Safety regulations require the use of an eye-guard in this workshop. (Quy định an toàn yêu cầu sử dụng kính bảo hộ trong phân xưởng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "protective eye-guard": kính bảo hộ bảo vệ (nhấn mạnh chức năng bảo vệ).
    • Laborers must wear a protective eye-guard to prevent injuries. (Người lao động phải đeo kính bảo hộ bảo vệ để ngăn ngừa chấn thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Goggles (n): Kính bảo hộ (thường chỉ loại ôm kín cả hai mắt, dây đeo).
  • Safety glasses (n): Kính an toàn, kính bảo hộ (thường chỉ loại gọng giống kính mắt thông thường nhưng khả năng chịu lực).
  • Face shield (n): Tấm chắn mặt (bảo vệ toàn bộ khuôn mặt, bao gồm cả mắt).
Từ đồng nghĩa
  • Protective eyewear: Thiết bị bảo vệ mắt.
  • Safety goggles: Kính bảo hộ an toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ 'eye-guard' đây danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'eye-guard'.)

eye-guard

A worker wears an eye-guard while cutting metal.

danh từ
  1. kính che bụi (đi mô tô...); kính bảo hộ (lao động)