eye-lotion
Định nghĩa
Danh từ: - Nước rửa mắt, dung dịch vệ sinh mắt: "eye-lotion" là một loại dung dịch lỏng được dùng để làm sạch mắt, thường là để loại bỏ bụi bẩn, dị vật nhỏ hoặc để làm dịu mắt.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã dùng nước rửa mắt để xả sạch bụi bẩn bay vào mắt.)
- (Bác sĩ đã kê đơn dung dịch vệ sinh mắt để điều trị tình trạng kích ứng nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Eye-lotion" thường được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc chăm sóc cá nhân, nhấn mạnh vào chức năng làm sạch hơn là điều trị bệnh lý nghiêm trọng.
- Không nên nhầm lẫn với "eyedrops" (thuốc nhỏ mắt) vì "eye-lotion" thường có thể tích lớn hơn và dùng để rửa, trong khi "eyedrops" là từng giọt nhỏ để chữa bệnh.
Biến thể và từ gần giống
- Eyewash (n): nước rửa mắt (thường dùng trong trường hợp khẩn cấp hoặc công nghiệp).
- Eye solution (n): dung dịch mắt (thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm cả thuốc nhỏ mắt và nước rửa).
Từ đồng nghĩa
- Eye cleanser: chất làm sạch mắt.
- Ophthalmic lotion: dung dịch nhãn khoa (thuật ngữ y khoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rinse out with eye-lotion: rửa sạch bằng nước rửa mắt.
- You should rinse out your eyes with eye-lotion if you get chemicals in them. (Bạn nên rửa mắt bằng nước rửa mắt nếu bị hóa chất bắn vào.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa từ "eye-lotion". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ "an eye for an eye" (ăn miếng trả miếng) nhưng không liên quan trực tiếp đến nghĩa của từ này.