eye-service

/'ai,sə:vis/
Học thuật
Thân thiện
eye-service

A worker gives eye-service when the supervisor is not looking.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự làm việc vờ vịt, sự làm việc hình thức: "Eye-service" chỉ hành động chỉ chăm chỉ, cần mẫn làm việc khi người giám sát (như chủ, cấp trên) nhìn thấy, nhưng sẽ lười biếng hoặc làm việc cẩu thả khi không bị theo dõi. nhấn mạnh sự thiếu trung thực tự giác trong công việc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is known for his eye-service; he only works hard when the manager is in the office. (Anh ta nổi tiếng sự làm việc vờ vịt; anh ta chỉ làm việc chăm chỉ khi quản lý có mặt trong văn phòng.)
    • The supervisor warned the team against eye-service, emphasizing the importance of consistent effort. (Người giám sát cảnh báo nhóm không được làm việc hình thức, nhấn mạnh tầm quan trọng của nỗ lực kiên định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be guilty of eye-service": phạm lỗi làm việc vờ vịt.

    • Employees who are guilty of eye-service often fail to meet deadlines when working remotely. (Những nhân viên phạm lỗi làm việc vờ vịt thường không đáp ứng thời hạn khi làm việc từ xa.)
  • "a culture of eye-service": một văn hóa làm việc hình thức, giả tạo.

    • The new director aims to eliminate the culture of eye-service in the department. (Giám đốc mới nhắm đến việc xóa bỏ văn hóa làm việc hình thức trong bộ phận.)
Biến thể từ gần giống
  • Lip service (danh từ): sự hứa hẹn suông, sự đồng ý bằng lời nói nhưng không hành động thực tế.
    • The company pays lip service to work-life balance but expects employees to work overtime daily. (Công ty hứa hẹn suông về cân bằng công việc-cuộc sống nhưng lại kỳ vọng nhân viên làm thêm giờ mỗi ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Pretence/Pretend work: sự giả vờ, công việc giả vờ.
  • Superficial effort: nỗ lực hời hợt, bề ngoài.
  • Clock-watching: hành động liên tục xem đồng hồ, chỉ làm việc cho hết giờ.
Từ trái nghĩa
  • Diligence: sự cần cù, siêng năng.
  • Conscientiousness: sự tận tâm, lương tâm trong công việc.
  • Autonomous work: làm việc tự giác, không cần giám sát.
Thành ngữ liên quan
  • When the cat's away, the mice will play: Mèo đi vắng, chuột tha hồ nô đùa. (Thành ngữ này diễn tả ý tưởng tương tự "eye-service": khi không sự giám sát, mọi người sẽ nhiệm vụ.)
    • With the boss on vacation, some employees are playing—a classic case of "when the cat's away, the mice will play." (Khi sếp đi nghỉ, một số nhân viên đang chơi đùamột dụ điển hình của "mèo đi vắng, chuột tha hồ nô đùa".)
eye-service

A worker gives eye-service when the supervisor is not looking.

danh từ
  1. sự làm việc vờ vịt (chỉ thật sự làm khi chủ)