eyebath

eyebath

A person uses an eyebath to rinse their eye with a clear solution.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bát rửa mắt: "Eyebath" một vật chứa nhỏ, vành cong vừa vặn với hốc mắt, được dùng để đựng dung dịch thuốc hoặc nước rửa nhằm làm sạch hoặc điều trị nhãn cầu.
dụ sử dụng
  • ( ấy dùng bát rửa mắt để rửa mắt sau khi bị bụi bay vào.)
  • (Bác sĩ khuyên dùng bát rửa mắt với dung dịch muối sinh lý cho vết nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use an eyebath": sử dụng bát rửa mắt.

    • He uses an eyebath every morning to keep his eyes clean. (Anh ấy dùng bát rửa mắt mỗi sáng để giữ mắt sạch sẽ.)
  • "to fill an eyebath": đổ đầy dung dịch vào bát rửa mắt.

    • Fill the eyebath with warm water before applying it to your eye. (Đổ đầy nước ấm vào bát rửa mắt trước khi áp lên mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Eyecup (danh từ): từ đồng nghĩa với "eyebath", phổ biến hơnAnh.

    • An eyecup is often used for applying eye drops. (Một cốc rửa mắt thường được dùng để nhỏ thuốc mắt.)
  • Eye dropper (danh từ): ống nhỏ mắt, khác với "eyebath" không vành cong.

    • She used an eye dropper to put medicine in her eyes. ( ấy dùng ống nhỏ mắt để nhỏ thuốc vào mắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Eyecup: bát rửa mắt (thường dùngAnh).
  • Eye bath: cách viết khác của "eyebath".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rinse out: rửa sạch (bằng bát rửa mắt).

    • She rinsed out her eyes with an eyebath after swimming. ( ấy rửa sạch mắt bằng bát rửa mắt sau khi bơi.)
  • Apply to: áp dụng lên (mắt).

    • Apply the solution to your eye using an eyebath. (Áp dụng dung dịch lên mắt bằng bát rửa mắt.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "eyebath".