eyecup
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cốc rửa mắt: Một dụng cụ nhỏ có vành cong vừa khít với hốc mắt, dùng để đựng dung dịch thuốc hoặc nước rửa và áp vào mắt nhằm làm sạch hoặc điều trị.
- Chén mắt (phôi thai học): Một cấu trúc lõm hai thành giống như cái chén trong phôi thai, phát triển thành các lớp sắc tố và cảm giác của võng mạc.
Ví dụ sử dụng
Cốc rửa mắt:
- She used an eyecup to rinse her irritated eyes with saline solution. (Cô ấy dùng một cốc rửa mắt để rửa mắt bị kích ứng bằng dung dịch muối sinh lý.)
- The pharmacist recommended an eyecup for applying the medicated wash. (Dược sĩ khuyên dùng cốc rửa mắt để áp dụng dung dịch rửa thuốc.)
Chén mắt (phôi thai học):
- The eyecup is a critical structure in early eye development. (Chén mắt là một cấu trúc quan trọng trong sự phát triển ban đầu của mắt.)
- In embryology, the eyecup eventually forms the retina. (Trong phôi thai học, chén mắt cuối cùng hình thành võng mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
Eyecup (trong y học): Thường được dùng để chỉ dụng cụ rửa mắt, đôi khi được gọi là "bồn tắm mắt" (eyebath) trong tiếng Anh Anh.
- An eyecup is essential for safely flushing out foreign particles from the eye. (Cốc rửa mắt rất cần thiết để xả an toàn các hạt lạ ra khỏi mắt.)
Eyecup (trong phôi thai học): Là thuật ngữ chuyên ngành, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- The optic vesicle invaginates to form the eyecup. (Túi thị giác lõm vào để tạo thành chén mắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Eyecup (danh từ): Không có biến thể chính thức, nhưng trong tiếng Anh Anh thường được thay bằng "eyebath".
- Please pass me the eyebath to clean my eye. (Làm ơn đưa tôi cốc rửa mắt để làm sạch mắt tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Eyebath (danh từ, tiếng Anh Anh): Cốc rửa mắt.
- Optic cup (danh từ, phôi thai học): Chén thị giác (từ đồng nghĩa với eyecup trong ngữ cảnh phôi thai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rinse out with an eyecup (cụm động từ): Rửa mắt bằng cốc rửa mắt.
- She rinsed out her eye with an eyecup to remove the dust. (Cô ấy rửa mắt bằng cốc rửa mắt để loại bỏ bụi.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: Vì "eyecup" là từ chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ hàng ngày.