eyedrop

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc nhỏ mắt: "Eyedrop" chỉ một loại dung dịch được dùng để nhỏ vào mắt, thường thuốc điều trị các bệnh về mắt hoặc làm dịu mắt.
    • Một giọt thuốc nhỏ mắt: "Eyedrop" cũng có thể chỉ một giọt riêng lẻ của dung dịch này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed some eyedrops for my dry eyes. (Bác sĩ đơn một số thuốc nhỏ mắt cho mắt khô của tôi.)
    • She put a single eyedrop into each eye. ( ấy nhỏ một giọt thuốc nhỏ mắt vào mỗi mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to administer an eyedrop": nhỏ thuốc nhỏ mắt.

    • The nurse will administer an eyedrop to the patient. (Y tá sẽ nhỏ thuốc nhỏ mắt cho bệnh nhân.)
  • "eyedrop dosage": liều lượng thuốc nhỏ mắt.

    • Follow the eyedrop dosage instructions carefully. (Hãy tuân theo hướng dẫn liều lượng thuốc nhỏ mắt một cách cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Eye dropper (n): ống nhỏ mắt, dụng cụ dùng để nhỏ thuốc vào mắt.

    • Use a clean eye dropper to apply the medication. (Sử dụng ống nhỏ mắt sạch để bôi thuốc.)
  • Eye drop (n): cách viết khác của "eyedrop", thường dùng trong ngữ cảnh thông thường.

    • She uses eye drops every morning. ( ấy dùng thuốc nhỏ mắt mỗi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ophthalmic solution: dung dịch nhãn khoa, một thuật ngữ y khoa chỉ thuốc nhỏ mắt.
  • Lubricating drops: giọt dưỡng ẩm, thường dùng để làm dịu mắt khô.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drop in: nhỏ vào (mắt).
    • Make sure to drop in the eyedrop gently. (Hãy chắc chắn nhỏ thuốc nhỏ mắt vào mắt một cách nhẹ nhàng.)
Thành ngữ liên quan
  • To give an eyedrop: nhỏ thuốc nhỏ mắt (hành động y tế).
    • The mother gave an eyedrop to her crying child. (Người mẹ đã nhỏ thuốc nhỏ mắt cho đứa con đang khóc của mình.)
eyedrop
The nurse administers an eyedrop to the patient.