eyeglass wearer
Định nghĩa
Danh từ: Người đeo kính mắt (eyeglass wearer) là một người đeo kính mắt (spectacles) để nhìn rõ hơn. Từ này chỉ một người có thói quen hoặc nhu cầu sử dụng kính mắt thường xuyên để cải thiện thị lực.
Ví dụ sử dụng
- (Mọi người đeo kính mắt đều biết sự khó khăn khi lau sạch tròng kính của họ.)
- (Cô ấy là một người đeo kính mắt suốt đời, đã đeo kính từ khi còn nhỏ.)
- (Bác sĩ nhãn khoa đã đưa ra lời khuyên cho mọi người đeo kính mắt về cách chăm sóc tròng kính đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a habitual eyeglass wearer": người đeo kính mắt thường xuyên, không thể thiếu kính trong sinh hoạt hàng ngày.
- As a habitual eyeglass wearer, he always carries a microfiber cloth. (Là một người đeo kính mắt thường xuyên, anh ấy luôn mang theo một miếng vải sợi nhỏ.)
"a first-time eyeglass wearer": người lần đầu đeo kính mắt.
- The clinic offers orientation sessions for first-time eyeglass wearers. (Phòng khám tổ chức các buổi hướng dẫn cho người lần đầu đeo kính mắt.)
Biến thể và từ gần giống
Eyeglasses (danh từ): kính mắt, kính đeo mắt.
- His eyeglasses are stylish and comfortable. (Kính mắt của anh ấy vừa thời trang vừa thoải mái.)
Glasses wearer (danh từ): người đeo kính (một cách nói thông dụng hơn).
- Many glasses wearers prefer lightweight frames. (Nhiều người đeo kính thích khung kính nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
- Người đeo kính: cách nói đơn giản, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- Người sử dụng kính mắt: nhấn mạnh việc dùng kính như một công cụ hỗ trợ thị lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Put on glasses: đeo kính vào.
- He put on his glasses before reading the newspaper. (Anh ấy đeo kính vào trước khi đọc báo.)
Take off glasses: tháo kính ra.
- She took off her glasses to clean them. (Cô ấy tháo kính ra để lau chúng.)
Thành ngữ liên quan
- Four-eyes: (thông tục, có thể mang tính trêu chọc) người đeo kính.
- The kids teased him by calling him "four-eyes" because he was an eyeglass wearer. (Bọn trẻ trêu anh ấy bằng cách gọi anh là "bốn mắt" vì anh là người đeo kính mắt.)