eyeglasses
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kính đeo mắt: "eyeglasses" là một dụng cụ quang học bao gồm một khung (gọng) giữ hai thấu kính (tròng kính), được đeo trước mắt để điều chỉnh các tật khúc xạ như cận thị, viễn thị, loạn thị, hoặc để bảo vệ mắt.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đeo kính vào để đọc chữ nhỏ.)
- (Ông tôi cần một cặp kính mới vì thị lực của ông đã kém đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a pair of eyeglasses": một cặp kính (cách diễn đạt phổ biến khi nói về kính đeo mắt).
- I broke my only pair of eyeglasses, so I need to buy a new one. (Tôi đã làm vỡ cặp kính duy nhất của mình, vì vậy tôi cần mua một cặp mới.)
"to wear eyeglasses": đeo kính.
- Many people prefer wearing contact lenses instead of eyeglasses for sports. (Nhiều người thích đeo kính áp tròng hơn là kính đeo mắt khi chơi thể thao.)
Biến thể và từ gần giống
Glasses (n): từ viết tắt thông dụng của "eyeglasses".
- He took off his glasses and rubbed his eyes. (Anh ấy tháo kính ra và dụi mắt.)
Spectacles (n): từ trang trọng hơn, cũng có nghĩa là kính đeo mắt.
- The professor adjusted his spectacles before speaking. (Giáo sư điều chỉnh kính trước khi nói.)
Từ đồng nghĩa
- Glasses: phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày.
- Spectacles: thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
- Lorgnette: kính cầm tay có tay cầm, không đeo vào mắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Put on eyeglasses: mang/đeo kính vào.
- He put on his eyeglasses to see the menu clearly. (Anh ấy đeo kính vào để nhìn thực đơn rõ ràng.)
Take off eyeglasses: tháo kính ra.
- She took off her eyeglasses and placed them on the desk. (Cô ấy tháo kính ra và đặt chúng lên bàn.)
Thành ngữ liên quan
Through rose-coloured eyeglasses: nhìn mọi thứ một cách lạc quan quá mức.
- He sees the world through rose-coloured eyeglasses, ignoring all the problems. (Anh ấy nhìn thế giới qua lăng kính màu hồng, phớt lờ mọi vấn đề.)
To have a spare pair of eyeglasses: có kính dự phòng (ám chỉ sự chuẩn bị kỹ lưỡng).
- As a photographer, he always carries a spare pair of eyeglasses in his bag. (Là một nhiếp ảnh gia, anh ấy luôn mang theo một cặp kính dự phòng trong túi.)