eyeish

eyeish

An Eyeish woman weaves a basket from river reeds.

Định nghĩa

Danh từ: - Thành viên của nhóm người Caddo ở đông bắc Texas: "eyeish" danh từ chỉ một cá nhân thuộc bộ tộc Eyeish, một nhóm nhỏ của người Caddo sinh sống lịch sửkhu vực nay đông bắc Texas, Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Người Eyeish nổi tiếng với ngôn ngữ phong tục văn hóa riêng biệt của họ.)
  • (Một trưởng lão người Eyeish đã chia sẻ những câu chuyện về vùng đất tổ tiên của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • The Eyeish people: cụm từ chỉ toàn bộ cộng đồng hoặc bộ tộc Eyeish.

    • The Eyeish people were part of the larger Caddo Confederacy. (Người Eyeish một phần của Liên minh Caddo rộng lớn hơn.)
  • Eyeish territory: vùng lãnh thổ của người Eyeish.

    • Archaeologists have found artifacts in Eyeish territory. (Các nhà khảo cổ đã tìm thấy hiện vật trong lãnh thổ của người Eyeish.)
Biến thể từ gần giống
  • Eyeish (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến người Eyeish.

    • The Eyeish language is now considered extinct. (Ngôn ngữ Eyeish hiện được coi đã tuyệt chủng.)
  • Caddo (danh từ): một nhóm bộ tộc lớn hơn, trong đó người Eyeish một phần.

    • The Caddo people lived in the southeastern United States. (Người Caddo sốngđông nam Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Caddoan: thuộc về nhóm ngôn ngữ hoặc văn hóa Caddo.
    • The Eyeish are a Caddoan group. (Người Eyeish một nhóm thuộc hệ Caddo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "eyeish" đây danh từ chỉ bộ tộc.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "eyeish" do tính đặc thù lịch sử địa của từ này.