eyelash

eyelash

A young girl blinks her long eyelashes in the morning sunlight.

Định nghĩa

Danh từ: Lông mimột trong những sợi lông ngắn, cong mọc từ mép của mí mắt, chức năng bảo vệ mắt khỏi bụi bẩn mồ hôi.

dụ sử dụng
  • ( ấy lông mi dài dày khiến đôi mắt trông thật đẹp.)
  • (Anh ấy vô tình bị một sợi lông mi rơi vào mắt rất khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bat one's eyelashes": chớp mắt một cách quyến rũ hoặc giả vờ ngây thơ.
    • She batted her eyelashes at him to get his attention. ( ấy chớp lông mi về phía anh ta để thu hút sự chú ý.)
  • "eyelash curler": dụng cụ uốn lông mi.
    • She used an eyelash curler to make her lashes look more curled. ( ấy dùng dụng cụ uốn lông mi để làm cho lông mi trông cong hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Eyelash extension (nối mi): phương pháp gắn lông mi giả để làm dài dày lông mi tự nhiên.
    • She got eyelash extensions for the wedding. ( ấy đã nối mi cho đám cưới.)
  • Eyelash glue (keo gắn mi): loại keo dùng để dán lông mi giả.
    • The eyelash glue dried quickly and held the lashes in place. (Keo gắn mi khô nhanh giữ lông mi cố định.)
Từ đồng nghĩa
  • Lash (lông mi): dạng rút gọn thường dùng trong văn nói hoặc thơ ca.
    • Her lashes fluttered as she blinked. (Lông mi của ấy rung động khi ấy chớp mắt.)
Thành ngữ liên quan
  • "not bat an eyelash": không tỏ ra ngạc nhiên hay xúc động cả.
    • He heard the bad news but didn't bat an eyelash. (Anh ấy nghe tin xấu nhưng không hề tỏ ra ngạc nhiên.)
  • "by an eyelash": chỉ suýt soát, sít sao (thường dùng trong các cuộc đua hoặc cạnh tranh).
    • She won the race by an eyelash. ( ấy thắng cuộc đua chỉ suýt soát.)