eyeliner

eyeliner

A woman carefully applies eyeliner in front of a mirror.

Định nghĩa

Danh từ: Mỹ phẩm kẻ mắtmột loại mỹ phẩm được sử dụng để làm nổi bật đường viền của mắt, thường được bôi dọc theo chân mi để tạo hiệu ứng sắc nét hoặc quyến rũ.

dụ sử dụng
  • ( ấy kẻ mắt màu đen để làm cho đôi mắt trông to hơn.)
  • (Tôi thích dùng kẻ mắt dạng gel bền lâu hơn dạng bút chì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "winged eyeliner": kiểu kẻ mắt đuôi mắt kéo dài ra ngoài, tạo hiệu ứng mắt mèo.
    • Winged eyeliner is a classic look for evening parties. (Kẻ mắt đuôi mèo phong cách cổ điển cho các bữa tiệc tối.)
  • "smudged eyeliner": kiểu kẻ mắt được làm nhòe để tạo hiệu ứng mắt khói.
    • Smudged eyeliner gives a more casual and smoky appearance. (Kẻ mắt nhòe tạo vẻ ngoài giản dị khói hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Eyeliner pencil (n): bút kẻ mắt dạng chì.
    • An eyeliner pencil is easy to use for beginners. (Bút kẻ mắt dạng chì dễ sử dụng cho người mới bắt đầu.)
  • Liquid eyeliner (n): kẻ mắt dạng lỏng.
    • Liquid eyeliner creates a sharp and precise line. (Kẻ mắt dạng lỏng tạo đường kẻ sắc nét chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Kohl (n): một loại bột hoặc bút kẻ mắt truyền thống, thường màu đen.
    • Kohl is often used in Middle Eastern makeup styles. (Kohl thường được dùng trong các phong cách trang điểm Trung Đông.)
  • Eye liner (n): cách viết khác của "eyeliner" (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Line one's eyes: kẻ viền mắt.
    • She lined her eyes with a dark brown pencil. ( ấy kẻ viền mắt bằng bút chì màu nâu đậm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Put on eyeliner": hành động kẻ mắt.
    • She spent ten minutes putting on eyeliner before the party. ( ấy dành mười phút để kẻ mắt trước bữa tiệc.)