eyes
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Đôi mắt, con mắt: "eyes" là dạng số nhiều của "eye", chỉ cơ quan thị giác của con người và động vật, dùng để nhìn.
- Quan điểm, cách nhìn nhận: "eyes" dùng để chỉ ý kiến, sự đánh giá hoặc cách nhìn nhận của ai đó về một vấn đề.
- Sự chú ý, sự quan sát: "eyes" cũng có thể chỉ hành động nhìn hoặc theo dõi một cách chăm chú.
Ví dụ sử dụng
Đôi mắt:
- She has beautiful blue eyes. (Cô ấy có đôi mắt xanh đẹp.)
- He closed his eyes and went to sleep. (Anh ấy nhắm mắt lại và đi ngủ.)
Quan điểm, cách nhìn nhận:
- In the eyes of the law, he is innocent until proven guilty. (Trong mắt pháp luật, anh ấy vô tội cho đến khi bị chứng minh là có tội.)
- I was wrong in her eyes. (Tôi đã sai trong mắt cô ấy.)
Sự chú ý, sự quan sát:
- All eyes were on the speaker. (Mọi ánh mắt đều đổ dồn về người diễn thuyết.)
- Keep your eyes on the road while driving. (Hãy để mắt đến con đường khi lái xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in the eyes of someone": theo quan điểm của ai đó.
- In the eyes of the public, he is a hero. (Theo quan điểm của công chúng, anh ấy là một anh hùng.)
"to have eyes for something/someone": chỉ quan tâm hoặc thích thú với điều gì/ai đó.
- She only has eyes for her new car. (Cô ấy chỉ để mắt đến chiếc xe mới của mình.)
"to make eyes at someone": liếc mắt đưa tình với ai đó.
- He was making eyes at the pretty waitress. (Anh ấy đang liếc mắt đưa tình với cô phục vụ xinh đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
Eye (danh từ số ít): con mắt.
- He has an eye for detail. (Anh ấy có con mắt tinh tường về chi tiết.)
Eyed (tính từ): có mắt (thường dùng trong từ ghép, như blue-eyed: mắt xanh).
- She is a blue-eyed girl. (Cô ấy là một cô gái mắt xanh.)
Từ đồng nghĩa
- Sight: thị giác, khả năng nhìn.
- Vision: tầm nhìn, thị lực.
- Viewpoint: quan điểm, góc nhìn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Eyes up: nhìn lên, ngước mắt lên.
- Eyes up, please, and look at the board. (Hãy nhìn lên và nhìn vào bảng.)
- Eyes down: nhìn xuống.
- Eyes down, everyone, the test is starting. (Mọi người hãy nhìn xuống, bài kiểm tra bắt đầu rồi.)
Thành ngữ liên quan
"Eyes are bigger than one's stomach": mắt to hơn bụng, chỉ việc lấy nhiều thức ăn hơn khả năng ăn được.
- He took too much food; his eyes were bigger than his stomach. (Anh ấy lấy quá nhiều thức ăn; mắt anh ấy to hơn bụng.)
"Keep your eyes peeled": hãy mở to mắt, hãy cảnh giác.
- Keep your eyes peeled for any suspicious activity. (Hãy mở to mắt để phát hiện bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào.)
"See eye to eye": đồng ý, có cùng quan điểm.
- They don't see eye to eye on this issue. (Họ không đồng ý với nhau về vấn đề này.)