eyeshade
Định nghĩa
Danh từ: - Tấm che mắt: Một vật dụng có vành nhô ra phía trước để che chắn ánh sáng khỏi mắt, thường được đeo trên đầu hoặc gắn vào mũ. - Vành mũ che nắng: Phần vành phía trước của mũ, có tác dụng che bóng cho mắt khỏi ánh sáng mặt trời.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đeo một tấm che mắt màu xanh lá để bảo vệ mắt khỏi ánh đèn bàn chói.)
- (Cầu thủ bóng chày đã điều chỉnh vành mũ che nắng trước khi bước lên vị trí đánh bóng.)
- (Cô ấy kéo thấp vành mũ xuống, dùng nó như một tấm che mắt để chống lại ánh nắng chói chang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to wear an eyeshade": đeo tấm che mắt.
- The poker player wore an eyeshade to hide his expressions. (Người chơi poker đeo tấm che mắt để che giấu biểu cảm của mình.)
- "eyeshade as a fashion accessory": tấm che mắt như một phụ kiện thời trang.
- In the 1920s, eyeshades were popular among journalists and accountants. (Vào những năm 1920, tấm che mắt phổ biến trong giới nhà báo và kế toán.)
Biến thể và từ gần giống
- Eye shade (cụm danh từ): phiên bản viết tách rời của "eyeshade", mang cùng nghĩa.
- Shade (danh từ): bóng râm, bóng mát; cũng có thể chỉ vật che chắn ánh sáng nói chung.
- Visor (danh từ): tấm che mặt, vành mũ (thường dùng trong thể thao hoặc lái xe).
Từ đồng nghĩa
- Brim: vành mũ (phần nhô ra phía trước của mũ).
- Peak: đỉnh vành mũ (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
- Sunshade: tấm che nắng (dùng cho mắt hoặc các vật dụng khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shade from: che chắn khỏi (thứ gì đó).
- She used her hand to shade her eyes from the sun. (Cô ấy dùng tay để che mắt khỏi ánh nắng.)
Thành ngữ liên quan
- Under the shade of: dưới bóng râm của (thứ gì đó).
- He sat under the shade of a tree to read his book. (Anh ấy ngồi dưới bóng râm của một cái cây để đọc sách.)
- Throw shade (thành ngữ, không liên quan trực tiếp): nói xấu, chỉ trích ai đó một cách gián tiếp.
- She threw shade at her competitor during the interview. (Cô ấy đã nói xấu đối thủ của mình trong buổi phỏng vấn.)