eyeshadow

eyeshadow

She applies a soft pink eyeshadow to her eyelids.

Định nghĩa

Danh từ: Mỹ phẩm dạng bột, kem hoặc lỏng được dùng để màu hoặc làm nổi bật vùng da quanh mắt, thường mí mắt.

dụ sử dụng
  • ( ấy thoa một lớp phấn mắt lấp lánh lên mí mắt của mình.)
  • (Tôi đã mua một bảng phấn mắt mới với tông màu trung tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear eyeshadow": sử dụng phấn mắt như một phần của trang điểm.
    • She prefers to wear eyeshadow only on special occasions. ( ấy thích dùng phấn mắt chỉ trong những dịp đặc biệt.)
  • "eyeshadow primer": lớp lót dùng trước khi thoa phấn mắt để giữ màu lâu hơn.
    • Apply eyeshadow primer before your eyeshadow to prevent creasing. (Thoa lớp lót phấn mắt trước khi dùng phấn mắt để tránh vết nhăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Eyeshadow brush (danh từ): cọ dùng để thoa phấn mắt.
    • Use a soft eyeshadow brush for blending. (Sử dụng cọ phấn mắt mềm để tán đều.)
  • Eyeshadow palette (danh từ): bảng phấn mắt chứa nhiều màu sắc khác nhau.
    • This eyeshadow palette has 12 vibrant colors. (Bảng phấn mắt này 12 màu sắc rực rỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Eye makeup: trang điểm mắt (thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả phấn mắt, kẻ mắt, mascara).
  • Eye shadow (viết rời): biến thể chính tả không phổ biến, thường dùng như "eyeshadow".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Apply eyeshadow: thoa phấn mắt.
    • She learned how to apply eyeshadow from a tutorial. ( ấy học cách thoa phấn mắt từ một video hướng dẫn.)
  • Blend eyeshadow: tán đều phấn mắt.
    • It's important to blend eyeshadow well for a natural look. (Việc tán đều phấn mắt rất quan trọng để có vẻ ngoài tự nhiên.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp: "Eyeshadow" từ chuyên ngành mỹ phẩm, không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến. Tuy nhiên, có thể liên quan đến thành ngữ "to make eyes at someone" (liếc mắt đưa tình) nhưng không bao gồm từ "eyeshadow".