eyespot

eyespot

A monarch butterfly rests on a leaf, showing the large eyespots on its wings.

Định nghĩa

Danh từ: Đốm mắtmột vết đốm tròn trên cơ thể động vật (đặc biệt trên cánh bướm) hình dạng giống như mắt, thường màu sắc tương phản với vùng xung quanh, dùng để đe dọa kẻ thù hoặc thu hút bạn tình.

dụ sử dụng
  • (Cánh của con bướm một đốm mắt lớn trông giống như mắt của kẻ săn mồi.)
  • (Nhiều con sâu bướm sử dụng đốm mắt để xua đuổi chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "eyespot pattern": mô hình đốm mắt, dùng trong sinh học tiến hóa để mô tả cấu trúc này.
    • The eyespot pattern on the peacock's tail feathers is an example of mimicry. (Mô hình đốm mắt trên lông đuôi chim công một dụ về sự bắt chước.)
Biến thể từ gần giống
  • Eyespotted (tính từ): đốm mắt.
    • The eyespotted moth is common in tropical forests. (Loài bướm đêm đốm mắt phổ biến trong rừng nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Ocellus (danh từ): thuật ngữ khoa học chỉ đốm mắt hoặc mắt đơn giảncôn trùng.
    • The ocellus on the insect's head detects light intensity. (Ocellus trên đầu côn trùng phát hiện cường độ ánh sáng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến "eyespot".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "eyespot".