eyestrain

Định nghĩa

Danh từ: Mệt mỏi mắt, mỏi mắttình trạng mắt bị căng thẳng, mệt mỏi do phải làm việc hoặc tập trung nhìn gần trong thời gian dài, đặc biệt khi người đó vấn đề về thị lực chưa được điều chỉnh.

dụ sử dụng
  • (Đọc sách trong ánh sáng yếu hàng giờ có thể gây mỏi mắt nghiêm trọng.)
  • ( ấy bị mỏi mắt sau khi nhìn chằm chằm vào màn hình máy tính cả ngày không nghỉ.)
  • (Đeo kính sai độ thường dẫn đến mệt mỏi mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from eyestrain": bị mỏi mắt.
    • Many office workers suffer from eyestrain due to prolonged screen time. (Nhiều nhân viên văn phòng bị mỏi mắt do thời gian sử dụng màn hình kéo dài.)
  • "to relieve eyestrain": làm dịu mỏi mắt.
    • Applying warm compresses can help relieve eyestrain. (Chườm ấm có thể giúp làm dịu mỏi mắt.)
  • "digital eyestrain": mỏi mắt kỹ thuật số (do thiết bị điện tử).
    • Digital eyestrain is a common issue among teenagers who use smartphones excessively. (Mỏi mắt kỹ thuật số là vấn đề phổ biếnthanh thiếu niên sử dụng điện thoại thông minh quá nhiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Eye strain (cụm danh từ): cách viết khác ( khoảng trắng) nhưng cùng nghĩa.
  • Eye fatigue (danh từ): mệt mỏi mắt (gần đồng nghĩa, thường dùng trong y học).
  • Strained eyes (danh từ số nhiều): đôi mắt bị căng thẳng.
Từ đồng nghĩa
  • Eye fatigue: mệt mỏi mắt.
  • Visual fatigue: mệt mỏi thị giác (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả mỏi mắt).
  • Ocular discomfort: khó chịumắt (thuật ngữ y khoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan