eyetooth

eyetooth

A child points to her eyetooth in the bathroom mirror.

Định nghĩa

Danh từ: Răng nanh (một trong bốn chiếc răng nhọn hình nón, nằmmỗi hàm giữa răng cửa răng tiền hàm).

dụ sử dụng
  • (Đứa trẻ đã rụng chiếc răng nanh đầu tiên vào tuần trước.)
  • (Nha sĩ có thể điều trị một chiếc răng nanh bị nhiễm trùng nếu bạn bị đau.)
  • (Răng nanh của ấy hơi dài hơn những chiếc khác, tạo nên nụ cười độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cut one's eyeteeth": (thành ngữ) bắt đầu học hỏi hoặc kinh nghiệm đầu tiên trong một lĩnh vực nào đó.
    • He cut his eyeteeth on classical music before moving to jazz. (Anh ấy đã bắt đầu làm quen với nhạc cổ điển trước khi chuyển sang nhạc jazz.)
  • "to pull someone's eyetooth": (thành ngữ, ít dùng) lừa gạt hoặc lợi dụng ai đó.
    • Don't let him pull your eyetooth; he's not trustworthy. (Đừng để hắn lừa gạt bạn; hắn không đáng tin cậy đâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Eyetooth (n) dạng số ít; số nhiều eyeteeth.
  • Canine tooth: răng nanh (từ đồng nghĩa chính xác trong giải phẫu).
  • Fang: răng nanh (thường dùng cho động vật, nhưng đôi khi cũng dùng cho người, đặc biệt trong văn học).
Từ đồng nghĩa
  • Răng nanh: cách gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Răng nhọn: mô tả hình dạng của răng nanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "eyetooth", nhưng có thể kết hợp với động từ "cut" hoặc "pull" như đã nêutrên.
Thành ngữ liên quan
  • "To cut one's eyeteeth": bắt đầu kinh nghiệm, học hỏi điều đó mới.
    • She cut her eyeteeth in the fashion industry before becoming a designer. ( ấy đã bắt đầu học việc trong ngành thời trang trước khi trở thành nhà thiết kế.)
  • "To give one's eyeteeth for something": sẵn sàng hy sinh nhiều để đạt được điều đó.
    • I would give my eyeteeth to travel to Japan. (Tôi sẵn sàng hy sinh nhiều để được du lịch Nhật Bản.)