eyrir

eyrir

A child saves an eyrir in a piggy bank.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ của Iceland: "eyrir" một đơn vị tiền tệ nhỏ của Iceland, bằng 1/100 króna (đồng króna Iceland). Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc lịch sử.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã đổi đô la của mình lấy króna Iceland, nhưng tôi cũng nhận lại một ít aurar làm tiền lẻ.)
  • (Giá của món quà lưu niệm 500 króna 50 aurar.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Số nhiều "aurar": "eyrir" dạng số ít, còn "aurar" dạng số nhiều, được dùng khi chỉ nhiều hơn một đơn vị.
    • One eyrir is worth very little, but many aurar can add up. (Một eyrir giá trị rất nhỏ, nhưng nhiều aurar có thể cộng dồn lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Króna (danh từ): đồng tiền chính của Iceland, 1 króna = 100 aurar.
    • The Icelandic króna is the official currency of Iceland. (Króna Iceland đồng tiền chính thức của Iceland.)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị tiền tệ phụ: "eyrir" có thể được coi tương tự như "cent" (xu) trong các hệ thống tiền tệ khác, nhưng chỉ dành riêng cho Iceland.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "eyrir".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "eyrir".