eysenck
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Eysenck (Hans Jürgen Eysenck, 1916–1997) là một nhà tâm lý học người Anh gốc Đức, nổi tiếng với các lý thuyết về trí thông minh và nhân cách, cũng như những chỉ trích mạnh mẽ đối với phân tâm học của Freud.
Ví dụ sử dụng
- (Nghiên cứu của Eysenck về các khía cạnh nhân cách, như hướng ngoại và loạn thần kinh, đã có ảnh hưởng lớn trong tâm lý học.)
- (Hans Eysenck lập luận rằng trí thông minh phần lớn được quyết định bởi yếu tố di truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Eysenck Personality Questionnaire (EPQ)": Bảng câu hỏi nhân cách Eysenck, một công cụ đo lường ba chiều nhân cách chính (hướng ngoại, loạn thần kinh, và tâm thần).
- The EPQ is widely used in clinical and research settings. (EPQ được sử dụng rộng rãi trong môi trường lâm sàng và nghiên cứu.)
"Eysenck’s theory of intelligence": Lý thuyết trí thông minh của Eysenck, nhấn mạnh các yếu tố sinh học và di truyền.
- Eysenck’s theory of intelligence proposes a strong link between IQ and reaction time. (Lý thuyết trí thông minh của Eysenck đề xuất một mối liên hệ chặt chẽ giữa IQ và thời gian phản ứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Eysenckian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Hans Eysenck hoặc các lý thuyết của ông.
- The Eysenckian approach to personality assessment is still debated today. (Cách tiếp cận Eysenckian trong đánh giá nhân cách vẫn còn được tranh luận cho đến ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
- Hans Eysenck: tên đầy đủ của nhà tâm lý học này.
- Nhà tâm lý học người Anh gốc Đức: mô tả danh tính của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến từ này, vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Eysenck".