ezed

ezed

A child points to the letter ezed on an alphabet chart.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chữ cái thứ 26 trong bảng chữ cái La : "ezed" một tên gọi khác của chữ "Z" trong tiếng Anh, đặc biệt được sử dụng ở Scotland. Từ này ít phổ biến hơn so với "zed" (Anh) hay "zee" (Mỹ).
dụ sử dụng
  • (Người Anh gọi Z "zed", trong khi người Scotland gọi "ezed".)
  • (Anh ta không biết phân biệt A với izzard, nghĩa anh ta hoàn toàn mù chữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To not know A from ezed": một thành ngữ cổ, tương tự "không biết A từ B", chỉ sự ngu dốt hoàn toàn.
    • The student was so confused that he didn't know A from ezed. (Học sinh đó bối rối đến mức không biết A từ ezed.)
Biến thể từ gần giống
  • Zed (n): tên gọi phổ biến của chữ Z trong tiếng Anh-Anh.
    • "Zed" is used in British English. ("Zed" được dùng trong tiếng Anh-Anh.)
  • Zee (n): tên gọi phổ biến của chữ Z trong tiếng Anh-Mỹ.
    • "Zee" is used in American English. ("Zee" được dùng trong tiếng Anh-Mỹ.)
  • Izzard (n): một tên gọi cổ xưa khác của chữ Z, xuất hiện trong thành ngữ "from A to izzard" (từ A đến Z).
Từ đồng nghĩa
  • Z: ký hiệu của chữ cái thứ 26.
  • Zed: tên gọi phổ biến hơn của chữ Z trong tiếng Anh-Anh.
  • Zee: tên gọi phổ biến hơn của chữ Z trong tiếng Anh-Mỹ.
Các cụm từ (không phrasal verbs liên quan)
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến "ezed".
Thành ngữ liên quan
  • From A to izzard: từ đầu đến cuối, bao gồm tất cả mọi thứ.
    • She knows the subject from A to izzard. ( ấy biết chủ đề này từ A đến Z.)