ezekiel
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Ê-xê-chi-ên (tên một vị tiên tri): "Ezekiel" là tên của một vị tiên tri người Hê-bơ-rơ sống vào thế kỷ thứ 6 trước Công nguyên. Ông bị đày sang Ba-by-lon vào năm 587 TCN và được biết đến với những lời tiên tri về sự sụp đổ của Giê-ru-sa-lem và Giu-đa, cũng như sự phục hồi sau đó của họ.
- Sách Ê-xê-chi-ên (trong Kinh Thánh): "Ezekiel" cũng chỉ một cuốn sách trong Cựu Ước của Kinh Thánh, chứa đựng những lời tiên tri của vị tiên tri này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The prophecy of Ezekiel is found in the Old Testament. (Lời tiên tri của Ê-xê-chi-ên được tìm thấy trong Cựu Ước.)
- Ezekiel was a prophet who lived during the Babylonian exile. (Ê-xê-chi-ên là một vị tiên tri sống trong thời kỳ lưu đày ở Ba-by-lon.)
- I read the Book of Ezekiel last week. (Tôi đã đọc sách Ê-xê-chi-ên vào tuần trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ezekiel's vision": khải tượng của Ê-xê-chi-ên, thường ám chỉ một trong những khải tượng nổi tiếng của ông, như khải tượng về "bánh xe trong bánh xe" (Ezekiel 1) hoặc "thung lũng xương khô" (Ezekiel 37).
- Ezekiel's vision of the dry bones symbolizes the restoration of Israel. (Khải tượng về xương khô của Ê-xê-chi-ên tượng trưng cho sự phục hồi của Y-sơ-ra-ên.)
Biến thể và từ gần giống
- Ezekielian (tính từ): thuộc về Ê-xê-chi-ên, mang phong cách hoặc nội dung của tiên tri Ê-xê-chi-ên.
- The Ezekielian prophecies are known for their vivid imagery. (Những lời tiên tri mang phong cách Ê-xê-chi-ên nổi tiếng với hình ảnh sống động.)
Từ đồng nghĩa
- Prophet: tiên tri (chỉ chung các vị tiên tri trong Kinh Thánh, nhưng "Ezekiel" là tên riêng, không có từ đồng nghĩa chính xác).
- Book of Ezekiel: sách Ê-xê-chi-ên (tên gọi đầy đủ của cuốn sách trong Kinh Thánh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến từ này.
Thành ngữ liên quan
- "Ezekiel's wheel": bánh xe của Ê-xê-chi-ên, ám chỉ khải tượng về các bánh xe phức tạp trong Ezekiel 1, thường được dùng như một biểu tượng về sự huyền bí hoặc sự can thiệp của thần thánh.
- The concept of Ezekiel's wheel has inspired many artistic interpretations. (Khái niệm về bánh xe của Ê-xê-chi-ên đã truyền cảm hứng cho nhiều cách diễn giải nghệ thuật.)