ezo

ezo

Hokkaido, once known as Ezo, is famous for its wild natural landscapes.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Ezo tên gọi của hòn đảo Hokkaido, hòn đảo lớn thứ hai trong bốn hòn đảo chính của Nhật Bản, nằmphía bắc đảo Honshu. Từ này được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc địa để chỉ vùng đất này trước khi được đổi tên chính thức thành Hokkaido vào năm 1869.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The island of Ezo was once home to the Ainu people. (Hòn đảo Ezo từng quê hương của người Ainu.)
    • During the Edo period, Ezo was considered a frontier region. (Trong thời kỳ Edo, Ezo được coi một vùng biên giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ezo" thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc tài liệu nghiên cứu về Nhật Bản thời kỳ tiền hiện đại.
    • The Ezo region was known for its harsh winters and abundant wildlife. (Vùng Ezo nổi tiếng với mùa đông khắc nghiệt động vật hoang dã phong phú.)
Biến thể từ gần giống
  • Hokkaido (n): tên chính thức hiện tại của hòn đảo, thay thế cho tên gọi Ezo.

    • Hokkaido is a popular tourist destination for its natural scenery. (Hokkaido một điểm đến du lịch nổi tiếng nhờ phong cảnh thiên nhiên.)
  • Ezo-fox (n): một loài cáo đặc hữu của vùng Hokkaido, thường được gọi là "cáo Ezo".

    • The Ezo-fox is known for its white winter coat. (Cáo Ezo nổi tiếng với bộ lông trắng vào mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Hokkaido (n): tên gọi hiện đại, thay thế cho Ezo trong hầu hết các ngữ cảnh.
  • Yezo (n): một biến thể chính tả của Ezo, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Ezo", đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Ezo", do từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử địa .