ezo-yama-hagi

ezo-yama-hagi

A gardener plants ezo-yama-hagi on a sunny hillside.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây bụi châu Á: "ezo-yama-hagi" một loại cây bụi nguồn gốc từ châu Á, đặc trưng bởi các chùm hoa màu hồng tím nổi bật. Loài cây này thường được trồng làm cảnh, dùng để kiểm soát xói mòn đất làm nguồn thức ăn cho chim hoang dã.

dụ sử dụng
  • (Cây ezo-yama-hagi thường được trồng dọc theo bờ sông để ngăn xói mòn đất.)
  • (Chim bị thu hút bởi hạt của cây ezo-yama-hagi vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lĩnh vực sinh thái: "ezo-yama-hagi" được nhắc đến như một loài cây khả năng cải tạo đất tạo bóng mát cho các loài thực vật khác.
    • The ezo-yama-hagi plays a crucial role in stabilizing slopes in mountainous regions. (Cây ezo-yama-hagi đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định sườn dốccác vùng núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Lespedeza bicolor (danh pháp khoa học): tên gọi khoa học của loài cây này.
  • Bush clover (danh từ): tên gọi chung trong tiếng Anh cho các loài cây thuộc chi Lespedeza.
Từ đồng nghĩa
  • Cây bụi hoa tím: (mô tả chung) loài cây bụi hoa màu tím.
  • Cây chống xói mòn: (mô tả chức năng) loài cây được dùng để kiểm soát xói mòn.
Các cụm từ liên quan
  • Trồng ezo-yama-hagi: hành động trồng loài cây này.
    • Nông dân thường trồng ezo-yama-hagi trên các triền đồi để giữ đất.
  • Hoa ezo-yama-hagi: cụm từ chỉ hoa của loài cây này.
    • Hoa ezo-yama-hagi nở rộ vào cuối mùa , tạo nên cảnh quan rực rỡ.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.)