ezra pound

ezra pound

Ezra Pound wrote influential poetry while living in Europe.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Ezra Pound tên của một nhà văn, nhà thơ người Mỹ, người đã sống phần lớn cuộc đờichâu Âu. Ông ảnh hưởng mạnh mẽ đến sự phát triển của văn học hiện đại (1885–1972).

dụ sử dụng
  • (Ezra Pound was one of the pioneering poets of modernism.)
  • (The works of Ezra Pound deeply influenced poets like T.S. Eliot.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ezra Pound’s poetics": thi pháp của Ezra Pound, thường đề cập đến các lý thuyết về thơ ca do ông phát triển, như chủ nghĩa tượng trưng (Imagism).

    • Nghiên cứu về Ezra Pound’s poetics giúp hiểu hơn về thơ ca thế kỷ 20. (Studying Ezra Pound’s poetics helps better understand 20th-century poetry.)
  • "The Cantos": tác phẩm thơ dài nổi tiếng nhất của Ezra Pound.

    • The Cantos của Ezra Pound một tác phẩm thơ khó đọc nhưng giá trị lớn. (Ezra Pound’s The Cantos is a difficult but highly valuable poetic work.)
Biến thể từ gần giống
  • Poundian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Ezra Pound.
    • Phong cách Poundian thường cấu trúc phức tạp nhiều trích dẫn. (The Poundian style often has complex structures and many quotations.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thơ hiện đại chủ nghĩa: (modernist poet) — mô tả chung về Ezra Pound.
  • Người khởi xướng chủ nghĩa tượng trưng: (initiator of Imagism) — vai trò của ông trong văn học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ cụ thể nào liên quan đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • Make it new: khẩu hiệu nổi tiếng của Ezra Pound, khuyến khích sự đổi mới trong nghệ thuật.
    • Nguyên tắc "make it new" của Ezra Pound đã truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ nghệ sĩ. (Ezra Pound’s principlemake it newhas inspired generations of artists.)