ezra
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Sách Ezra: Một cuốn sách trong Kinh Thánh Cựu Ước, kể về những nỗ lực của một giáo sĩ Do Thái vào thế kỷ thứ 5 trước Công nguyên nhằm tái lập luật pháp và sự thờ phượng của người Do Thái tại Jerusalem sau thời kỳ lưu đày ở Babylon.
- Con người Ezra: Một thầy tế lễ và kinh sư Do Thái, được vua Ba Tư cử đến để khôi phục luật pháp và sự thờ phượng của người Do Thái tại Jerusalem.
Ví dụ sử dụng
Sách Ezra:
- The book of Ezra describes the return of the Jewish exiles to Jerusalem. (Sách Ezra mô tả sự trở về của những người Do Thái lưu đày đến Jerusalem.)
- Ezra is a key historical text for understanding the post-exilic period. (Sách Ezra là một văn bản lịch sử quan trọng để hiểu thời kỳ hậu lưu đày.)
Con người Ezra:
- Ezra was a scribe skilled in the Law of Moses. (Ezra là một kinh sư thông thạo Luật pháp Môi-se.)
- King Artaxerxes sent Ezra to Jerusalem to teach the people. (Vua Ạt-ta-xét-xe sai Ezra đến Jerusalem để dạy dỗ dân chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the reforms of Ezra": các cải cách của Ezra, liên quan đến việc tái lập hôn nhân và luật pháp Do Thái.
- The reforms of Ezra included the dissolution of mixed marriages. (Các cải cách của Ezra bao gồm việc giải tán các cuộc hôn nhân hỗn hợp.)
"Ezra-Nehemiah": Một thuật ngữ học thuật chỉ hai cuốn sách Ezra và Nê-hê-mi trong Kinh Thánh, thường được xem là một tác phẩm thống nhất.
- Scholars often treat Ezra-Nehemiah as a single literary unit. (Các học giả thường coi Ezra-Nê-hê-mi như một đơn vị văn học duy nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Ezraic (tính từ): thuộc về Ezra hoặc liên quan đến Ezra.
- The Ezraic reforms had a lasting impact on Jewish identity. (Các cải cách của Ezra có ảnh hưởng lâu dài đến bản sắc Do Thái.)
Apocryphal Ezra: Các sách ngụy thư liên quan đến Ezra, như sách Ezra thứ tư (4 Ezra).
- The Apocryphal Ezra contains apocalyptic visions. (Sách Ezra ngụy thư chứa đựng những khải tượng về ngày tận thế.)
Từ đồng nghĩa
- Scribe: kinh sư (chỉ chức vụ của Ezra trong việc sao chép và giải thích luật pháp).
- Priest: thầy tế lễ (chức vụ tôn giáo của Ezra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to be sent as Ezra": được sai phái như Ezra (ám chỉ vai trò lãnh đạo tinh thần hoặc cải cách).
- He was sent as an Ezra to revive the community's faith. (Ông ấy được sai phái như một Ezra để phục hồi đức tin của cộng đồng.)
Thành ngữ liên quan
"the zeal of Ezra": lòng nhiệt thành của Ezra, chỉ sự nhiệt tâm trong việc bảo vệ luật pháp và truyền thống.
- She showed the zeal of Ezra in defending her cultural heritage. (Cô ấy thể hiện lòng nhiệt thành của Ezra trong việc bảo vệ di sản văn hóa của mình.)
"Ezra's return": sự trở về của Ezra, thường dùng để chỉ một sự tái thiết hoặc phục hồi.
- The project felt like Ezra's return, bringing new life to the old traditions. (Dự án giống như sự trở về của Ezra, mang lại sức sống mới cho các truyền thống cũ.)