fémoral
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) đùi: Từ dùng trong giải phẫu học để chỉ những cấu trúc liên quan đến xương đùi hoặc vùng đùi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'artère fémorale est un vaisseau sanguin important. (Động mạch đùi là một mạch máu quan trọng.)
- Le muscle fémoral permet la flexion de la hanche. (Cơ đùi cho phép gập háng.)
- Une fracture fémorale nécessite une intervention chirurgicale. (Một vết gãy xương đùi cần phải phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Veine fémorale": Tĩnh mạch đùi, tĩnh mạch chính ở vùng đùi.
- La veine fémorale draine le sang de la jambe. (Tĩnh mạch đùi dẫn máu từ chân về.)
- "Nerf fémoral": Dây thần kinh đùi, chi phối vận động và cảm giác cho phần trước đùi.
- Une lésion du nerf fémoral peut provoquer une faiblesse de la cuisse. (Tổn thương dây thần kinh đùi có thể gây yếu đùi.)
Biến thể và từ gần giống
- Fémur (danh từ giống đực): Xương đùi.
- Le fémur est l'os le plus long du corps humain. (Xương đùi là xương dài nhất trong cơ thể người.)
Từ đồng nghĩa
- Crural (tính từ): (Thuộc) đùi. (Từ đồng nghĩa chuyên ngành, ít phổ biến hơn trong cách dùng thông thường so với "fémoral").
tính từ
- (giải phẫu) học (thuộc) đùi
- Artère fémoraleđộng vật học mạch đùi
- (giải phẫu) học xem fémur I
- Diaphyse fémoralethân xương đùi