fémoral

Học thuật
Thân thiện
fémoral

L'artère fémorale transporte le sang dans la jambe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) đùi: Từ dùng trong giải phẫu học để chỉ những cấu trúc liên quan đến xương đùi hoặc vùng đùi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'artère fémorale est un vaisseau sanguin important. (Động mạch đùimột mạch máu quan trọng.)
    • Le muscle fémoral permet la flexion de la hanche. ( đùi cho phép gập háng.)
    • Une fracture fémorale nécessite une intervention chirurgicale. (Một vết gãy xương đùi cần phải phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Veine fémorale": Tĩnh mạch đùi, tĩnh mạch chínhvùng đùi.
    • La veine fémorale draine le sang de la jambe. (Tĩnh mạch đùi dẫn máu từ chân về.)
  • "Nerf fémoral": Dây thần kinh đùi, chi phối vận động cảm giác cho phần trước đùi.
    • Une lésion du nerf fémoral peut provoquer une faiblesse de la cuisse. (Tổn thương dây thần kinh đùi có thể gây yếu đùi.)
Biến thể từ gần giống
  • Fémur (danh từ giống đực): Xương đùi.
    • Le fémur est l'os le plus long du corps humain. (Xương đùixương dài nhất trong cơ thể người.)
Từ đồng nghĩa
  • Crural (tính từ): (Thuộc) đùi. (Từ đồng nghĩa chuyên ngành, ít phổ biến hơn trong cách dùng thông thường so với "fémoral").
fémoral

L'artère fémorale transporte le sang dans la jambe.

tính từ
  1. (giải phẫu) học (thuộc) đùi
    • Artère fémorale
      động vật học mạch đùi
  2. (giải phẫu) học xem fémur I
    • Diaphyse fémorale
      thân xương đùi