f. scott fitzgerald

f. scott fitzgerald

F. Scott Fitzgerald writes at his desk with a typewriter.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nhà văn người Mỹ: F. Scott Fitzgerald một nhà văn người Mỹ nổi tiếng, sống từ năm 1896 đến năm 1940. Các tiểu thuyết của ông đặc trưng cho Thời đại Jazz (Jazz Age) ở Hoa Kỳ. - Tác phẩm tiêu biểu: Ông được biết đến nhiều nhất qua cuốn tiểu thuyết The Great Gatsby (Đại Gia Gatsby), một tác phẩm kinh điển về giấc mơ Mỹ sự xa hoa của tầng lớp thượng lưu.

dụ sử dụng
  • (F. Scott Fitzgerald được biết đến nhiều nhất qua cuốn tiểu thuyết "Đại Gia Gatsby" của ông.)
  • (Các tác phẩm của F. Scott Fitzgerald nắm bắt được tinh thần của thập niên 1920 ở Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Jazz Age": Thời đại Jazz, một thuật ngữ do chính Fitzgerald đặt ra để mô tả thập niên 1920 sôi động, giàu có đầy biến động.

    • F. Scott Fitzgerald's writing style is a hallmark of the Jazz Age. (Phong cách viết của F. Scott Fitzgerald một dấu ấn của Thời đại Jazz.)
  • "The Lost Generation": Thế hệ mất mát, một nhóm các nhà văn Mỹ sốngParis sau Thế chiến thứ nhất, trong đó Fitzgerald.

    • F. Scott Fitzgerald is often associated with the Lost Generation. (F. Scott Fitzgerald thường được liên kết với Thế hệ mất mát.)
Biến thể từ gần giống
  • Fitzgeraldian (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của F. Scott Fitzgerald.
    • The party had a Fitzgeraldian atmosphere of luxury and decadence. (Bữa tiệc bầu không khí xa hoa sa đọa theo phong cách Fitzgerald.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn hiện thực xã hội: Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng, nhưng ông thường được so sánh với Ernest Hemingway (một nhà văn cùng thời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho tên riêng, nhưng có thể dùng:
    • To write about: viết về.
      • F. Scott Fitzgerald wrote about the American Dream in his novels. (F. Scott Fitzgerald viết về Giấc mơ Mỹ trong các tiểu thuyết của ông.)
Thành ngữ liên quan
  • "The Great Gatsby" (thành ngữ văn hóa): Thường được dùng để chỉ một người hoặc sự kiện xa hoa, huyền bí.
    • His lifestyle is like a real-life Great Gatsby. (Lối sống của anh ấy giống như một Đại Gia Gatsby ngoài đời thực.)