f.i.s.c.
Định nghĩa
- Danh từ riêng (viết tắt):
- Tòa án Giám sát Tình báo Nước ngoài: "F.I.S.C." là viết tắt của "Foreign Intelligence Surveillance Court", một tòa án liên bang bí mật được thành lập vào năm 1978 theo Đạo luật Giám sát Tình báo Nước ngoài. Tòa án này có thẩm quyền cấp phép nghe lén, giám sát điện tử và lệnh khám xét đối với các nghi phạm gián điệp hoặc khủng bố theo yêu cầu của Bộ Tư pháp hoặc các cơ quan tình báo Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Tòa án F.I.S.C. đã phê duyệt yêu cầu của chính phủ về việc nghe lén điện thoại của nghi phạm.)
- (Các quyết định của Tòa án F.I.S.C. được phân loại mật và hiếm khi được công bố rộng rãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"F.I.S.C. ruling": phán quyết của Tòa án Giám sát Tình báo Nước ngoài.
- The F.I.S.C. ruling allowed the NSA to continue its mass data collection program. (Phán quyết của F.I.S.C. cho phép NSA tiếp tục chương trình thu thập dữ liệu hàng loạt của mình.)
"F.I.S.C. judge": thẩm phán của Tòa án F.I.S.C.
- Each F.I.S.C. judge is appointed by the Chief Justice of the United States Supreme Court. (Mỗi thẩm phán của F.I.S.C. được Chánh án Tòa án Tối cao Hoa Kỳ bổ nhiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- FISA Court: tên gọi khác của F.I.S.C., dựa trên tên viết tắt của Đạo luật Giám sát Tình báo Nước ngoài (Foreign Intelligence Surveillance Act).
- The FISA Court operates in secret in Washington, D.C. (Tòa án FISA hoạt động bí mật tại Washington, D.C.)
Từ đồng nghĩa
- Surveillance court: tòa án giám sát (tình báo).
- Intelligence court: tòa án tình báo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "F.I.S.C." vì đây là danh từ riêng chỉ một thể chế.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "F.I.S.C.")