fa la
Định nghĩa
Danh từ: - Âm tiết vô nghĩa trong điệp khúc của một bài hát đa bè: "fa la" là những âm tiết không có nghĩa thực tế, thường được hát lặp lại trong phần điệp khúc của các bài hát đa bè (partsong), đặc biệt là trong nhạc cổ điển hoặc nhạc dân gian. Nó tạo ra giai điệu vui tươi, nhịp nhàng mà không mang nội dung ngữ nghĩa cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Dàn hợp xướng hát "fa la la la la" trong phần điệp khúc của bài thánh ca Giáng sinh.)
- (Trong nhiều bài madrigal, các ca sĩ lặp lại "fa la" để thêm nhịp điệu vui tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fa la" như một phần của cấu trúc âm nhạc: Trong các bản nhạc đa bè thời Phục hưng, "fa la" thường xuất hiện ở cuối mỗi đoạn thơ, tạo nên sự kết nối hài hòa giữa các bè.
- The composer used "fa la" to transition between verses in the partsong. (Nhà soạn nhạc đã sử dụng "fa la" để chuyển tiếp giữa các đoạn thơ trong bài hát đa bè.)
Biến thể và từ gần giống
- Fa la la (biến thể mở rộng): Phiên bản dài hơn của "fa la", thường thấy trong các bài hát Giáng sinh hiện đại.
- "Deck the halls with boughs of holly, fa la la la la, la la la la." (Trang trí hội trường bằng cành nhựa ruồi, fa la la la la, la la la la.)
Từ đồng nghĩa
- Lalala: Một âm tiết vô nghĩa tương tự, thường dùng trong các bài hát thiếu nhi hoặc giai điệu đơn giản.
- Tra-la-la: Một biến thể khác của âm tiết vô nghĩa, mang sắc thái vui tươi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "fa la" không phải là động từ, do đó không có cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
- "To sing fa la": Hát những âm tiết vô nghĩa để thể hiện sự vui vẻ, thoải mái.
- The children sang fa la as they skipped through the park. (Bọn trẻ hát fa la khi chúng nhảy nhót qua công viên.)