faberge

Định nghĩa

Danh từ riêng: "Fabergé" một danh từ riêng, thường dùng để chỉ Peter Carl Fabergé (1846–1920), một nghệ nhân kim hoàn người Nga nổi tiếng với việc tạo ra những quả trứng Phục sinh bằng vàng đá quý, được trang trí bằng men màu, dành cho hoàng gia Nga.

dụ sử dụng
  • (Những quả trứng Fabergé được coi kiệt tác của nghệ thuật trang trí.)
  • (Nhiều bảo tàng trên thế giới trưng bày các tác phẩm Fabergé chính hãng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fabergé egg": cụm từ chỉ một quả trứng Fabergé cụ thể, thường được làm từ vàng, men màu, đá quý.
    • The Imperial Coronation Fabergé egg is one of the most famous. (Quả trứng Fabergé Đăng quang Hoàng gia một trong những quả nổi tiếng nhất.)
  • "Fabergé style": phong cách nghệ thuật đặc trưng bởi sự tinh xảo, sang trọng, thường dùng để mô tả đồ trang sức hoặc đồ vật độ chi tiết cao.
    • The necklace was designed in a Fabergé style, with intricate enamel work. (Chiếc vòng cổ được thiết kế theo phong cách Fabergé, với các chi tiết men tinh xảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Fabergé (tính từ): dùng để mô tả đồ vật hoặc phong cách liên quan đến Fabergé.
    • She collected Fabergé items, including small animal figurines. ( ấy sưu tập các đồ vật Fabergé, bao gồm cả tượng động vật nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghệ nhân kim hoàn: thợ làm đồ trang sức bằng vàng đá quý.
  • Trứng Phục sinh xa xỉ: chỉ những quả trứng trang trí đắt tiền, thường được làm từ vàng đá quý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Fabergé".

Thành ngữ liên quan
  • "As precious as a Fabergé egg": cực kỳ quý giá hoặc được trân trọng.
    • Her grandmother's ring was as precious as a Fabergé egg to her. (Chiếc nhẫn của bà cô ấy quý giá như một quả trứng Fabergé đối với ấy.)