fabianism

fabianism

The Fabian Society advocates for fabianism through peaceful political engagement.

Định nghĩa

Danh từ: - Chủ nghĩa Fabian: một học thuyết xã hội chủ nghĩa chủ trương thiết lập chủ nghĩa xã hội thông qua các cải cách dần dần, trong khuôn khổ pháp luật hiện hành, thay vì thông qua cách mạng bạo lực. Tên gọi này xuất phát từ Hội Fabian (Fabian Society), một tổ chức xã hội chủ nghĩa cải cáchAnh, lấy cảm hứng từ chiến thuật của tướng La Fabius Maximus, người nổi tiếng với chiến lược trì hoãn tiêu hao đối phương.

dụ sử dụng
  • (Chủ nghĩa Fabian chủ trương thay đổi xã hội dần dần thay vì cách mạng đột ngột.)
  • (Các chính sách của Đảng Lao động đầu thế kỷ 20 chịu ảnh hưởng nặng nề từ chủ nghĩa Fabian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fabian strategy": Chiến thuật Fabian, dùng để chỉ cách tiếp cận chậm rãi, thận trọng nhằm đạt được mục tiêu lâu dài, thường áp dụng trong chính trị hoặc quân sự.
    • The government adopted a Fabian strategy to implement healthcare reforms step by step. (Chính phủ áp dụng chiến thuật Fabian để thực hiện cải cách y tế từng bước một.)
Biến thể từ gần giống
  • Fabian (danh từ/ tính từ): Người theo chủ nghĩa Fabian hoặc thuộc về chủ nghĩa Fabian.
    • He is a prominent Fabian thinker. (Ông ấy một nhà tư tưởng Fabian nổi bật.)
  • Fabian Society (danh từ riêng): Hội Fabian, tổ chức chính trị-xã hội thành lập năm 1884 tại Anh, ủng hộ chủ nghĩa xã hội cải cách.
Từ đồng nghĩa
  • Gradualism (chủ nghĩa dần dần): Một khái niệm tương tự, nhấn mạnh sự thay đổi từ từ.
  • Reformism (chủ nghĩa cải cách): Học thuyết ủng hộ cải cách trong khuôn khổ hiện tại, thay vì cách mạng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Adopt fabianism: Áp dụng chủ nghĩa Fabian.
    • Many social democratic parties adopted fabianism to achieve their goals. (Nhiều đảng dân chủ xã hội đã áp dụng chủ nghĩa Fabian để đạt được mục tiêu của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Slow and steady wins the race": Chậm chắc, ám chỉ chiến lược Fabian dựa trên sự kiên trì từ từ.
    • The success of the project was due to a fabianism approach: slow and steady wins the race. (Sự thành công của dự án nhờ cách tiếp cận Fabian: chậm chắc.)