fabulateur

Học thuật
Thân thiện
fabulateur

Un fabulateur raconte une histoire incroyable à ses amis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người hay bịa chuyện, người thích hư cấu: Chỉ một người thói quen hoặc sở thích kể những câu chuyện không thật, thường là do trí tưởng tượng phong phú hoặcý định lừa dối.
    • Người kể chuyện hư cấu: Trong văn học, có thể chỉ người sáng tạo ra những câu chuyện, tác giả của các cốt truyện hư cấu.
  2. Tính từ:

    • Hay bịa chuyện, thích hư cấu: Dùng để miêu tả đặc tính của một người hay tạo ra những câu chuyện không thật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • C'est un fabulateur invétéré, ne crois pas tout ce qu'il raconte. (Hắnmột kẻ bịa chuyện kinh niên, đừng tin tất cả những hắn nói.)
    • Enfant, il était un fabulateur, créant des mondes imaginaires. (Hồi nhỏ, cậu bémột người hay bịa chuyện, tạo ra những thế giới tưởng tượng.)
  • Tính từ:

    • Il a un esprit fabulateur. (Anh ta có một tinh thần thích hư cấu/bịa chuyện.)
    • Un enfant fabulateur peut parfois inquiéter ses parents. (Một đứa trẻ hay bịa chuyện đôi khi có thể khiến cha mẹ lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh văn học hoặc phân tích tâm lý, "fabulateur" có thể được dùng để chỉ cơ chế tự vệ hoặc một nét tính cách, không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực về sự dối trá chủ ý.
    • Le fabulateur ne ment pas vraiment, il embellit la réalité. (Người hay bịa chuyện không thực sự nói dối, họ tô điểm cho thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Fabulation (danh từ giống cái): Sự bịa chuyện, hành động hư cấu; câu chuyện bịa đặt.
    • Ses récits sont pleins de fabulations. (Những câu chuyện của anh ta đầy những chi tiết bịa đặt.)
  • Fabuler (động từ): Bịa chuyện, hư cấu.
    • Il aime fabuler sur ses aventures. (Anh ta thích bịa chuyện về những cuộc phiêu lưu của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Menteur (danh từ): Kẻ nói dối (thường mang nghĩa tiêu cực mạnh hơn, nhấn mạnh vào ý định lừa gạt).
  • Affabulateur (danh từ/tính từ): Kẻ bịa đặt, người bịa chuyện (gần như đồng nghĩa, thường dùng trong tâmhọc).
  • Conteur (danh từ): Người kể chuyện (thường trung tính hoặc tích cực, không nhất thiếtbịa đặt).
Từ trái nghĩa
  • Réaliste (danh từ/tính từ): Người/nặng về thực tế.
  • Véridique (tính từ): Chân thực, đúng sự thật.
fabulateur

Un fabulateur raconte une histoire incroyable à ses amis.

tính từ
  1. hay bịa chuyện
danh từ
  1. kẻ hay bịa chuyện