fabulously
Định nghĩa
Trạng từ: một cách tuyệt vời, một cách phi thường; ở mức độ rất cao, vượt xa mức bình thường.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy hát một cách tuyệt vời.)
- (Bữa tiệc đã được tổ chức một cách phi thường.)
- (Anh ta giàu có một cách phi thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fabulously well": cực kỳ tốt, xuất sắc.
- She plays the piano fabulously well. (Cô ấy chơi piano cực kỳ xuất sắc.)
- "fabulously rich": giàu có khủng khiếp, giàu có đến mức khó tin.
- The fabulously rich businessman bought a private island. (Doanh nhân giàu có khủng khiếp đã mua một hòn đảo riêng.)
Biến thể và từ gần giống
- Fabulous (tính từ): tuyệt vời, phi thường.
- What a fabulous idea! (Ý tưởng tuyệt vời làm sao!)
- Fabulousness (danh từ): sự tuyệt vời, sự phi thường.
Từ đồng nghĩa
- Extremely: cực kỳ.
- Incredibly: không thể tin nổi.
- Exceptionally: đặc biệt, ngoại lệ.
- Remarkably: đáng chú ý, xuất sắc.
Các cụm từ liên quan
- Fabulously successful: thành công vang dội.
- The startup became fabulously successful in just two years. (Công ty khởi nghiệp đã trở nên thành công vang dội chỉ trong hai năm.)
- Fabulously dressed: ăn mặc lộng lẫy.
- She was fabulously dressed for the gala. (Cô ấy đã ăn mặc lộng lẫy cho buổi dạ hội.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cố định nào chứa "fabulously", nhưng nó thường được dùng trong các cụm từ miêu tả sự xuất sắc hoặc mức độ cao.