face cream

face cream

She applies face cream before going to bed.

Định nghĩa

Danh từ:
- Kem dưỡng da mặt: "face cream" một loại kem được sử dụng trong thẩm mỹ (chủ yếu bởi phụ nữ) để làm mềm làm sạch da mặt. thường chứa các thành phần dưỡng ẩm, chống lão hóa hoặc bảo vệ da.

dụ sử dụng
  • ( ấy thoa kem dưỡng da mặt mỗi sáng để giữ cho da mềm mại.)
  • (Loại kem dưỡng da mặt này được pha chế đặc biệt cho da khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put on face cream": thoa kem dưỡng da mặt.
    • Remember to put on face cream before going to bed. (Nhớ thoa kem dưỡng da mặt trước khi đi ngủ.)
  • "face cream with SPF": kem dưỡng da mặt chỉ số chống nắng.
    • I prefer a face cream with SPF 30 for daytime use. (Tôi thích kem dưỡng da mặt SPF 30 để dùng ban ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Moisturizer (danh từ): kem dưỡng ẩm (thường một loại face cream tập trung vào dưỡng ẩm).
    • This moisturizer is lightweight and absorbs quickly. (Kem dưỡng ẩm này nhẹ thấm nhanh.)
  • Day cream (danh từ): kem dưỡng da ban ngày (một dạng face cream dùng vào buổi sáng).
    • She uses a day cream with vitamins. ( ấy dùng kem dưỡng da ban ngày vitamin.)
  • Night cream (danh từ): kem dưỡng da ban đêm (một dạng face cream dùng vào buổi tối).
    • Night cream helps repair skin while you sleep. (Kem dưỡng da ban đêm giúp phục hồi da khi bạn ngủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Skin cream: kem dưỡng da (nói chung, nhưng thường chỉ dùng cho mặt).
  • Facial cream: kem dưỡng da mặt (từ đồng nghĩa trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "face cream". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "apply" (thoa) hoặc "use" (dùng) đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "face cream". Tuy nhiên, cụm từ "put on your face" (thoa kem lên mặt) đôi khi được dùng trong ngữ cảnh thân mật để chỉ việc trang điểm hoặc dưỡng da.