face pack

face pack

She applies a face pack before going to bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mặt nạ dưỡng da: "face pack" một loại kem hoặc chất sệt được thoa lên mặt để làm sạch, se khít lỗ chân lông, cải thiện làn da. Sản phẩm này thường được để trên mặt trong một khoảng thời gian nhất định rồi rửa sạch.
dụ sử dụng
  • ( ấy đắp mặt nạ dưỡng da để làm tươi mới làn da sau một ngày dài.)
  • (Mặt nạ dưỡng da này chứa các thành phần tự nhiên như mật ong bột yến mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a face pack": sử dụng mặt nạ dưỡng da.
    • I use a face pack once a week to keep my skin glowing. (Tôi sử dụng mặt nạ dưỡng da mỗi tuần một lần để giữ da sáng mịn.)
  • "to leave a face pack on": để mặt nạ trên da.
    • You should leave the face pack on for 15 minutes before rinsing. (Bạn nên để mặt nạ trên da trong 15 phút trước khi rửa sạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Face mask: mặt nạ dưỡng da, thường dùng để chỉ các loại mặt nạ dạng miếng hoặc dạng kem tương tự.
    • She prefers a sheet face mask over a cream face pack. ( ấy thích mặt nạ dạng miếng hơn mặt nạ dạng kem.)
  • Face pack (không biến thể đáng kể): từ này thường được dùng như một danh từ ghép cố định.
Từ đồng nghĩa
  • Facial mask: mặt nạ dưỡng da, thuật ngữ tổng quát hơn.
  • Skin cleanser: chất làm sạch da, nhưng không nhất thiết phải dạng mặt nạ.
  • Clay mask: mặt nạ đất sét, một loại face pack phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Apply a face pack: thoa mặt nạ.
    • She applied the face pack evenly over her face. ( ấy thoa đều mặt nạ lên mặt.)
  • Rinse off a face pack: rửa sạch mặt nạ.
    • After 20 minutes, rinse off the face pack with warm water. (Sau 20 phút, rửa sạch mặt nạ bằng nước ấm.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "face pack", nhưng có thể liên quan đến làm đẹp da) - Put on a brave face: giả vờ tỏ ra can đảm (không liên quan trực tiếp, nhưng từ "face" chung). - He put on a brave face despite the bad news. (Anh ấy giả vờ tỏ ra can đảm tin xấu.)