face powder

face powder

A woman gently applies face powder with a soft puff.

Định nghĩa

Danh từ: face powder một loại phấn mỹ phẩm dạng bột, được sử dụng để thoa lên da mặt. Mục đích chính của làm mịn da, kiểm soát dầu thừa, tạo lớp nền khô ráo, giúp lớp trang điểm bám lâu hơn. Face powder thường hai dạng chính: phấn phủ (loose powder) phấn nén (pressed powder).

dụ sử dụng
  • ( ấy thoa một lớp phấn phủ nhẹ để giữ lớp kem nền.)
  • (Loại phấn phủ này giúp giảm bóng nhờn trên da dầu của tôi.)
  • (Anh ấy mua một hộp phấn phủ mới để dặm lại trong ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dust on face powder": rắc hoặc thoa nhẹ phấn phủ lên mặt.

    • The makeup artist dusted on a translucent face powder to finish the look. (Chuyên gia trang điểm rắc một lớp phấn phủ trong suốt để hoàn thiện phong cách.)
  • "face powder compact": hộp đựng phấn phủ nhỏ gọn, thường gương, tiện lợi cho việc mang theo.

    • She always carries a face powder compact in her purse. ( ấy luôn mang theo một hộp phấn phủ trong túi xách.)
Biến thể từ gần giống
  • Loose powder (danh từ): phấn phủ dạng rời, thường độ che phủ nhẹ tạo hiệu ứng tự nhiên.

    • Loose powder is ideal for setting makeup without adding extra weight. (Phấn phủ dạng rời lý tưởng để giữ lớp trang điểm không tạo cảm giác nặng mặt.)
  • Pressed powder (danh từ): phấn phủ dạng nén, thường tiện lợi hơn cho việc dặm lại.

    • Pressed powder is easier to use for quick touch-ups on the go. (Phấn phủ dạng nén dễ sử dụng hơn để dặm lại nhanh khi di chuyển.)
  • Translucent powder (danh từ): phấn phủ trong suốt, không màu, dùng để kiểm soát dầu làm mịn da không thay đổi màu nền.

    • Translucent powder works well for all skin tones. (Phấn phủ trong suốt phù hợp với mọi tông màu da.)
Từ đồng nghĩa
  • Setting powder: phấn phủ dùng để giữ lớp nền.

    • A good setting powder can extend the wear of your foundation. (Một loại phấn phủ tốt có thể kéo dài thời gian giữ lớp nền.)
  • Finishing powder: phấn phủ hoàn thiện, thường dùngbước cuối cùng để tạo hiệu ứng mịn màng.

    • The finishing powder gave her skin a soft, airbrushed look. (Phấn phủ hoàn thiện mang lại cho làn da ấy vẻ mềm mại, như được chỉnh sửa kỹ thuật số.)
  • Compact powder: phấn phủ dạng nén, thường được đóng gói trong hộp nhỏ.

    • She prefers compact powder for its portability. ( ấy thích phấn phủ dạng nén tính tiện lợi khi mang theo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Powder up: thoa phấn phủ lên mặt.
    • She powdered up before leaving the house. ( ấy thoa phấn phủ trước khi ra khỏi nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • To put on a face powder: (nghĩa bóng, ít dùng) có thể hiểu trang điểm nhẹ nhàng, nhưng thường dùng nghĩa đen.
    • She quickly put on some face powder to freshen up. ( ấy nhanh chóng thoa một ít phấn phủ để làm tươi lại khuôn mặt.)