face time
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Thời gian có mặt tại nơi làm việc: "face time" chỉ khoảng thời gian mà một người hiện diện tại văn phòng hoặc nơi làm việc, thay vì làm việc từ xa. Điều này thường được coi là quan trọng để thể hiện sự tận tụy hoặc xây dựng mối quan hệ với đồng nghiệp. - Thời gian gặp mặt trực tiếp: "face time" cũng có thể chỉ việc dành thời gian để gặp gỡ, trao đổi trực tiếp với người khác (như sếp, khách hàng) thay vì qua điện thoại hoặc email.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy dành thời gian có mặt tại văn phòng để giải quyết vấn đề thay vì làm việc ở nhà.)
- (Có thời gian gặp mặt trực tiếp với CEO rất quan trọng cho sự thăng tiến trong sự nghiệp.)
- (Cô ấy thích gặp mặt trực tiếp hơn các cuộc họp ảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To get face time": có được cơ hội gặp mặt trực tiếp.
- Junior employees often struggle to get face time with senior management. (Nhân viên cấp thấp thường gặp khó khăn để có cơ hội gặp mặt trực tiếp với ban quản lý cấp cao.)
- "Face time culture": văn hóa coi trọng sự hiện diện tại văn phòng.
- The company's face time culture means employees feel pressured to stay late. (Văn hóa coi trọng thời gian có mặt tại văn phòng của công ty khiến nhân viên cảm thấy áp lực phải ở lại muộn.)
Biến thể và từ gần giống
- Face-to-face (adj/adv): trực tiếp, đối mặt.
- We need a face-to-face meeting to resolve this. (Chúng ta cần một cuộc họp trực tiếp để giải quyết vấn đề này.)
- Facetime (n, công nghệ): ứng dụng gọi video của Apple (viết liền, là tên riêng).
- Let's have a Facetime call tonight. (Hãy gọi video Facetime tối nay.)
Từ đồng nghĩa
- In-person interaction: tương tác trực tiếp.
- Office presence: sự hiện diện tại văn phòng.
- Personal contact: tiếp xúc cá nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Face up to: đối mặt, chấp nhận (không liên quan trực tiếp đến "face time").
- He had to face up to the consequences of his actions. (Anh ấy phải đối mặt với hậu quả của hành động của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Face time is currency: thời gian gặp mặt trực tiếp là một loại tài sản (ám chỉ giá trị của việc hiện diện tại nơi làm việc).
- In this office, face time is currency for career growth. (Ở văn phòng này, thời gian có mặt là tài sản cho sự phát triển sự nghiệp.)